Đức Thánh cha tiếp kiến ba cộng đoàn nữ Đan sĩ Biển Đức chiêm niệm
Sáng ngày 30 tháng Ba vừa qua, Đức Thánh cha Lêô XIV đã tiếp kiến ba cộng đoàn nữ Đan sĩ Biển Đức chiêm niệm. Ngài khích lệ các chị thực hành Lectio divina, thăng tiến tinh thần đồng hành, ý thức chiều kích truyền giáo của đời đan tu và không quên tầm quan trọng của sự thường huấn.
G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA
Trước hết về việc đọc và suy gẫm Lời Chúa, Đức Thánh cha nói: “Chị em, là những nữ tu chiêm niệm Biển Đức, hẳn hiểu rõ việc cầu nguyện và việc đọc Lời Chúa trong tinh thần cầu nguyện, đặc biệt là Lectio divina, giúp ích thế nào cho việc gìn giữ những việc lành, cho phép người thực hành hiểu được sự thật về chính mình, khi nhận ra những yếu đuối và tội lỗi của bản thân, cũng như khi cử hành những ân thánh và phúc lành của Chúa. Chính nhờ đó mà nơi chúng ta được củng cố ước muốn thuộc trọn về Người và lời khấn thánh hiến của chúng ta được củng cố. Vì thế, Kinh thánh luôn phải là “lương thực cho đời sống chiêm niệm và đời sống hằng ngày của các chị em, để các chị em có thể chia sẻ kinh nghiệm có sức biến đổi này” (Phanxicô, Tông hiến Vultum Dei quaerere, 19).
Tiếp đến, Đức Thánh cha nêu bật chiều kích cộng đồng trong hành trình thánh hóa của nữ đan sĩ, dù hành trình này có phong phú nhiệt thành và đầy cảm hứng thế nào đi nữa, “nó không thể bị thu hẹp thành một con đường cá nhân đơn thuần. Nó có một chiều kích cộng đoàn thiết yếu, trong đó việc loan báo sự giải thoát Phục sinh được cụ thể hóa qua việc phục vụ huynh đệ, phản chiếu tình yêu phổ quát của Chúa Kitô đối với Giáo hội và toàn thể nhân loại. Theo nghĩa này, sự đồng hành hay hiệp hành (sinodalità), được Đức Giáo hoàng Phanxicô thúc đẩy như là nền tảng của đời sống Kitô hữu, trong đời sống đan viện được diễn tả qua việc thực hành hằng ngày sự “cùng nhau tiến bước”, qua việc lắng nghe lẫn nhau, phân định cộng đoàn dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, và trong sự hiệp thông với Giáo hội địa phương cũng như với Liên dòng đan tu Biển Đức. Tính đồng hành ấy được thể hiện qua các buổi họp huynh đệ, trong kinh nguyện cộng đoàn và trong những quyết định chung, trong đó quyền bính và sự vâng phục kết hợp với nhau trong đối thoại, để cùng nhau tìm kiếm ý muốn của Thiên Chúa. Nội vi không thể được hiểu như sự khép kín đơn thuần đối với thế giới bên ngoài. Nó là phương thế để trong tâm hồn các môn đệ lớn lên một tình yêu giống như Thầy, sẵn sàng chia sẻ và trợ giúp, kể cả giữa các đan viện với nhau. Như thế, đời sống đan tu sẽ ngày càng trở thành, trong một thế giới thường bị đánh dấu bởi sự co cụm và chủ nghĩa cá nhân, một mẫu gương cho toàn thể dân Chúa, nhắc nhớ rằng là thừa sai, trước khi là làm việc gì, đòi hỏi một cách sống và một cách xây dựng các mối tương quan.”
Về chiều kích truyền giáo của đời sống chiêm niệm, Đức Thánh cha nói: “đó là sự chuyển cầu, trong đó Lời Chúa được biến thành lời cầu nguyện, kết hợp với Chúa Kitô là Đấng trung gian, Đấng luôn chuyển cầu cho chúng ta (x. Dt 7,25). Chuyển cầu là đặc ân của những tâm hồn đập cùng nhịp với lòng thương xót của Thiên Chúa (x. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, 2635), sẵn sàng đón nhận và dâng lên Chúa những niềm vui và nỗi buồn, hy vọng và lo âu của con người hôm nay và của mọi thời (x. Công đồng Vaticanô II, Hiến chế mục vụ Gaudium et spes, 1); và đó là một khía cạnh nền tảng, thiết yếu của sứ vụ được trao phó cho các chị em.
Mẫu gương về điều này là nữ ngôn sứ Anna, người “không rời khỏi Đền thờ, nhưng phụng sự Thiên Chúa đêm ngày bằng chay tịnh và cầu nguyện” (Lc 2,37). Trở thành góa phụ và nay đã cao niên, bà đã biến nhà của Thiên Chúa thành chính ngôi nhà của mình. Lời cầu nguyện và đời sống khổ hạnh đã giúp bà nhận ra nơi Hài Nhi nghèo hèn và vô danh được Mẹ Maria và Thánh Giuse dâng tiến chính là Đấng Mêsia: chúng giúp bà nhận ra, trong những khúc quanh của lịch sử, sự can thiệp của Thiên Chúa và biến điều đó thành một lời loan báo ngôn sứ về niềm vui và hy vọng cho toàn thể dân Israel.”
(Sala Stampa 30-3-2026)