Đức Thánh cha gặp gỡ các Đại biểu Quốc hội Tây Ban Nha
Sau cuộc gặp gỡ với Thủ tướng Tây Ban Nha, Đức Thánh cha Lêô XIV đã rời Tòa Sứ thần đến trụ sở Quốc hội Tây Ban nha cách đó gần bảy cây số rưỡi.
Phúc Nhạc | RVA
Đây là Hạ nghị viện của Tây Ban Nha, gồm 350 đại biểu được bầu theo hệ thống đại diện tỷ lệ. Cùng với Thượng viện (Senado), hai cơ quan này tạo thành Quốc hội Tây Ban Nha (Cortes Generales), là cơ quan lập pháp tối cao của quốc gia.
Lãnh thổ Tây Ban Nha được chia thành các khu vực bầu cử tương ứng với các tỉnh. Mỗi tỉnh được phân bổ số ghế dựa trên quy mô dân số. Hai thành phố tự trị Ceuta và Melilla không thuộc bất kỳ tỉnh nào và mỗi nơi là một đơn vị bầu cử riêng, bầu một nghị sĩ theo hệ thống đa số.
Quốc hội được bầu lại bốn năm một lần, trừ trường hợp bị giải tán trước thời hạn do Nhà vua theo đề nghị của Thủ tướng. Việc giải tán có thể được thực hiện đồng thời hoặc riêng biệt với Thượng viện.
Đến trụ sở Quốc hội, Đức Thánh cha đã được bà Chủ tịch Hạ viện Francina Armengol, Chủ tịch Thượng viện Pedro Rollán Ojeda và các quan chức khác tiếp đón theo nghi lễ trang trọng, với quốc thiều Vatican và Tây Ban Nha được xướng lên, rồi chụp hình lưu niệm, ký sổ vàng, trước khi tiến sang đại sảnh đường của Quốc hội.
Diễn văn của Đức Thánh cha tại Quốc hội
Trong bài phát biểu trước Quốc hội Tây Ban Nha, sau lời chào mừng của bà Chủ tịch Armengol, Đức Thánh cha cảm ơn sự đón tiếp của chính quyền và khẳng định sự hiện diện của mình với tư cách là Giám mục Roma và người đứng đầu Giáo hội Công giáo. Ngài nhấn mạnh rằng Tòa Thánh luôn đối thoại với các dân tộc và quốc gia nhằm phục vụ con người và thúc đẩy công ích. Theo Đức Giáo hoàng, Giáo hội đồng hành cùng nhân loại, chia sẻ những hy vọng và đau khổ của con người, đồng thời tôn trọng tính tự chủ của các thể chế chính trị. Tuy nhiên, Giáo hội cũng có trách nhiệm nhắc nhở xã hội về những giá trị nền tảng làm cho đời sống chung trở nên nhân bản hơn.
Đức Thánh cha nhận định rằng mọi hoạt động lập pháp cuối cùng đều phải trả lời một câu hỏi cốt lõi: quan niệm nào về con người đang định hướng các đạo luật và xã hội mà các đạo luật đó xây dựng. Tây Ban Nha sở hữu một di sản lịch sử đặc biệt phong phú, nơi đức tin và lý trí, nghệ thuật và pháp luật, truyền thống và tư tưởng đã gặp gỡ và bổ sung cho nhau. Từ Văn hào Cervantes, Thánh Têrêsa Avila đến Miguel de Unamuno, văn hóa Tây Ban Nha luôn nhìn nhận con người như một hữu thể tự do, có phẩm giá vốn có và khát vọng vượt lên trên những lợi ích vật chất hay chính trị.
Đức Giáo hoàng đặc biệt nhắc đến Trường phái Salamanca vào thế kỷ XVI, nơi các học giả như Francisco de Vitoria đã đặt nền móng cho tư tưởng về quyền con người, trách nhiệm của quyền lực và mối liên hệ đạo đức giữa các dân tộc. Những tư tưởng này đã góp phần hình thành ý thức pháp lý quốc tế hiện đại, khẳng định rằng mọi con người đều có quyền và nghĩa vụ, còn quyền lực luôn phải đi kèm trách nhiệm.
Ngài cho rằng ngày nay nhân loại đang bước vào những “thế giới mới” không còn nằm trên bản đồ địa lý mà xuất hiện trong công nghệ, kinh tế, y sinh học và môi trường số. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và công nghệ mang lại nhiều cơ hội lớn lao nhưng cũng đặt ra những thách thức đạo đức quan trọng. Công nghệ không hoàn toàn trung lập mà phản ánh những giá trị của những người tạo ra, tài trợ và sử dụng nó. Vì vậy, mọi quyết định cần đặt con người, phẩm giá lao động, tinh thần liên đới và công ích vào vị trí trung tâm.
Một chủ đề trọng tâm của bài diễn văn là phẩm giá bất khả xâm phạm của con người. Theo Đức Giáo hoàng, phẩm giá này tồn tại trước mọi sự công nhận của nhà nước và không phụ thuộc vào ý chí nhất thời của đa số. Khi luật pháp được xây dựng trên nền tảng ấy, nó sẽ bảo vệ mọi người trước những lợi ích cục bộ hay các chương trình chính trị riêng biệt. Từ đó, ngài cảnh báo về “nền văn hóa loại bỏ”, khi những người yếu thế bị gạt ra bên lề xã hội. Đức Giáo hoàng kêu gọi bảo vệ sự sống con người từ khi thụ thai đến lúc qua đời tự nhiên. Một xã hội chỉ thực sự công bằng khi biết chăm sóc trẻ em chưa chào đời, người già, người bệnh tật và những người phụ thuộc vào sự trợ giúp của người khác. Theo ngài, phẩm chất đạo đức của một quốc gia được thể hiện rõ nhất qua cách quốc gia đó đối xử với những người dễ bị tổn thương nhất.
Đức Giáo hoàng cũng đề cao vai trò của gia đình như nền tảng tự nhiên của xã hội, nơi các thế hệ gặp gỡ, truyền lại các giá trị và học cách yêu thương, tha thứ, phục vụ lẫn nhau. Song song đó, các cơ sở giáo dục có nhiệm vụ giúp thế hệ trẻ tìm kiếm chân lý, phát triển tư duy phản biện và hình thành các giá trị vững chắc. Ngài nhấn mạnh quyền cơ bản của cha mẹ trong việc lựa chọn nền giáo dục phù hợp với niềm tin đạo đức, văn hóa và tôn giáo của gia đình.
Về vấn đề di cư, Đức Giáo hoàng nhận định đây là một thách thức đạo đức và pháp lý toàn cầu. Hàng triệu người phải rời bỏ quê hương vì chiến tranh, nghèo đói, bất bình đẳng hoặc biến đổi khí hậu. Ngài kêu gọi các quốc gia xây dựng những con đường di cư hợp pháp và an toàn, tạo điều kiện hội nhập cho người nhập cư, đồng thời giúp người dân có thể sống an toàn và có phẩm giá ngay trên quê hương mình.
Quan tâm của Đức Thánh cha trước tình hình quốc tế
Tiếp tục diễn văn, Đức Thánh cha nhận định rằng: “Thế giới đang trải qua một cuộc khủng hoảng sâu sắc về tinh thần và văn hóa, thể hiện dưới nhiều hình thức bạo lực, phân cực và sự mất lòng tin lẫn nhau. Trong bối cảnh đó, hòa bình không chỉ là một khát vọng chính trị mà hơn thế nữa còn là một đòi hỏi đích thực về mặt đạo đức. Hòa bình đòi hỏi một diễn ngôn công cộng biết tôn trọng những người có quan điểm khác biệt, những thể chế phục vụ cho sự gặp gỡ và đối thoại, một ký ức lịch sử luôn tìm kiếm sự thật và hòa giải, cũng như một đời sống xã hội có khả năng nuôi dưỡng tình bằng hữu công dân và sự tôn trọng lẫn nhau ngay cả giữa những khác biệt.
Ở cấp độ quốc tế, hòa bình đòi hỏi lòng can đảm trong ngoại giao, trách nhiệm đạo đức và một tầm nhìn tương lai dựa trên sự tôn trọng bản sắc của mỗi dân tộc cũng như nghĩa vụ của các quốc gia trong việc giải quyết tranh chấp bằng những con đường hòa bình do luật pháp quốc tế quy định. Xét cho cùng, mọi cuộc chiến tranh đều là một thất bại đau đớn của khả năng đàm phán, đồng thời cũng là thất bại của ý thức chung về nhân loại - ý thức nhìn nhận sự tồn tại của những mối liên kết công bằng giữa các quốc gia. Vũ khí có thể áp đặt một sự im lặng tạm thời, nhưng sẽ không bao giờ có thể xây dựng được một nền hòa bình chân chính và bền vững.
Vì lý do đó, thật đáng lo ngại khi tại nhiều nơi trên thế giới, kể cả ở châu Âu, việc tái vũ trang lại đang được trình bày như một phản ứng gần như không thể tránh khỏi trước sự mong manh của bối cảnh quốc tế hiện nay. Trái lại, an ninh đích thực được xây dựng từ công lý, từ đối thoại kiên nhẫn, từ sự tôn trọng luật pháp quốc tế và từ một nền chính trị biết đặt sinh mạng của các dân tộc lên trên những lợi ích thu được từ chiến tranh. Ngay cả sự phát triển của các công nghệ mới và trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực quân sự cũng đòi hỏi sự giám sát đạo đức nghiêm ngặt, để những quyết định liên quan đến sự sống và cái chết không bao giờ bị phó mặc cho các cơ chế tự động hay bị tách rời khỏi trách nhiệm đạo đức của con người (x. Diễn văn tại Đại học “La Sapienza”, ngày 14 tháng 5 năm 2026).
Cộng đồng quốc tế được mời gọi tái khám phá giá trị không thể thiếu của đối thoại như một con đường kiên trì hướng tới những thỏa thuận công bằng và bền vững, được xây dựng trên nền tảng tôn trọng các hiệp ước, minh bạch trong hoạt động ngoại giao và thiện chí chân thành trong việc đặt hòa bình lên trên việc sử dụng vũ lực. Chính từ đó mà niềm tin và hy vọng được nảy sinh.
Như khẩu hiệu của Liên minh châu Âu nhắc nhở: In varietate concordia (Thống nhất trong đa dạng), sự hiệp nhất đích thực không làm cho mọi người trở nên đồng nhất, mà tạo nên sự gắn kết trong khác biệt, biến các nền văn hóa, những nhạy cảm và truyền thống khác nhau thành cơ hội để làm giàu cho nhau.
Tương tự như vậy, ngay trong lòng các xã hội, việc thúc đẩy một nền văn hóa của tính tương hỗ là điều cấp thiết. Chủ nghĩa đa nguyên chính trị không nên thoái hóa thành sự bôi nhọ thường trực đối với đối thủ. Trong một xã hội trưởng thành, ngay cả xung đột cũng có thể trở thành một bước chuyển hướng tới hòa bình, khi những khác biệt được làm dịu bằng sự lắng nghe và được định hướng tới việc nhìn nhận các nhu cầu, khát vọng và khả năng của tất cả mọi người.
Nhưng hòa bình không chỉ là một thực tại chính trị hay thể chế. Hòa bình còn được sinh ra trong lương tâm con người, nơi mà sự oán hận, thờ ơ và thù ghét nhường chỗ cho sự hòa giải. Vì thế, hòa bình cũng được thiết lập và bảo vệ thông qua ngôn ngữ. Lời nói có thể mở ra những con đường hoặc khép lại chúng; có thể soi sáng thực tại hoặc bóp méo nó đến mức khiến cho sự gặp gỡ trở nên bất khả. Do đó, những người nắm giữ trách nhiệm công cộng có một nghĩa vụ đặc biệt là gìn giữ lời nói nhằm “giải trừ vũ khí của ngôn ngữ” (Sứ điệp Mùa Chay năm 2026, ngày 13 tháng 2 năm 2026). Sự kiên quyết không đòi hỏi thái độ khinh miệt; bất đồng không đồng nghĩa với sự hạ nhục người khác.
Từ sự tôn trọng dành cho tha nhân này cũng phát sinh nghĩa vụ bảo vệ không gian nơi các xác tín, lương tâm và mối tương quan của họ với Thiên Chúa được hình thành và trưởng thành. Việc quan tâm đến chiều kích nội tâm ấy giúp chúng ta hiểu rõ hơn một vấn đề có ý nghĩa quyết định đối với mọi xã hội dân chủ đích thực: quyền tự do tư tưởng, tự do lương tâm và tự do tôn giáo - một quyền cơ bản bảo vệ lĩnh vực sâu kín nhất của con người. Nền tự do làm nền tảng cho nhà nước hiện đại, nếu là tự do đích thực, sẽ nhìn nhận chiều kích tôn giáo của con người, tôn trọng và bảo vệ nó bằng pháp luật; đồng thời tránh để bất kỳ ai phải từ bỏ việc đóng góp cho xã hội nơi mình đang sống chỉ vì đức tin của mình.
Mặc dù không nên nhầm lẫn giữa bình diện pháp lý và bình diện đạo đức, cũng cần nhắc lại rằng tự do đòi hỏi một sự hiểu biết đầy đủ về chính mình. Tự do không chỉ có nghĩa là sống không bị cưỡng ép hay có nhiều lựa chọn; tự do còn là khả năng nhận biết điều thiện và gắn bó với điều thiện ấy một cách có trách nhiệm. Vì thế, mọi xã hội thực sự tự do cũng đòi hỏi phải có sự giới hạn thích đáng đối với quyền lực công, để quyền tự do của cá nhân, cộng đồng và các hiệp hội không bị hạn chế một cách bất chính (x. Dignitatis humanae, số 1). Theo viễn tượng này, quyền tự chủ chính đáng của trật tự trần thế không bao giờ được hiểu như sự thù nghịch đối với hiện tượng tôn giáo. Đức tin không đòi hỏi phải được áp đặt bằng đặc quyền hay cưỡng bức; tuy nhiên, đức tin cũng không thể bị đẩy vào im lặng như thể nó không còn ý nghĩa gì đối với đời sống công cộng.
Trong bối cảnh đó, ấn tín bí tích của Bí tích Hòa giải có một tầm quan trọng đặc biệt đối với Giáo hội Công giáo. Điều này nằm trong khuôn khổ rộng lớn hơn của quyền tự do tôn giáo, vốn bảo đảm cho các cộng đồng tín hữu một không gian riêng để sinh hoạt, tổ chức và duy trì kỷ luật nội bộ của mình (x. Định ước Helsinki, ngày 1 tháng 8 năm 1975, Nguyên tắc VII). Việc bảo vệ ấn tín này bằng pháp luật, tương tự như đối với một số ngành nghề khác, có nghĩa là gìn giữ một không gian thiêng liêng của tự do nội tâm, nơi người tín hữu có thể mở lòng mình với Thiên Chúa mà không phải lo sợ những áp lực từ bên ngoài, như các quy định quốc tế cũng đã công nhận (x. Tòa án Hình sự Quốc tế, Quy tắc Tố tụng và Chứng cứ, Điều 73.3).
Bài diễn văn của Đức Thánh cha dài 30 phút, các đại biểu vỗ tay rất lâu tán thưởng, kèm theo những tiếng hoan hô.