Tòa Thánh đang tìm hiểu nguyên nhân vì sao Công giáo mất dần tín hữu
Hôm 22 tháng Mười vừa qua, Bộ Giáo lý Đức tin, cơ quan của Tòa Thánh có thẩm quyền về giáo lý Công giáo, đã công bố văn kiện “Venite ad Me”-Hãy đến với Ta, gồm 144 đoạn, bàn về “việc truyền đạt đức tin trong thời đại chuyển biến”.
G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA
Nhan đề văn kiện được lấy từ lời Chúa Giêsu trong Tin mừng theo thánh Matthêu: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Ta” (Mt 11,28). Văn kiện đề cập đến một vấn đề mà Giáo hội Công giáo đã phải đối diện trong nhiều thập niên nhưng vẫn chưa tìm được lời giải, đó là: tại phần lớn các khu vực trên thế giới, con cái không còn tiếp nhận đức tin từ cha mẹ, trong khi việc dạy giáo lý tại các giáo xứ không đủ khả năng bù đắp cho sự thiếu hụt này.
Văn kiện mang chữ ký của Đức Hồng y người Argentina Víctor Manuel Fernández, Tổng trưởng Bộ Giáo lý Đức tin, và Đức Tổng giám mục Armando Matteo, Tổng Thư ký Phân bộ. Đức Tổng giám mục Matteo là một nhà thần học, từng xuất bản cuốn sách “La prima generazione incredula” (Thế hệ đầu tiên không còn tin) hồi năm 2010, nghiên cứu mối tương quan giữa giới trẻ Italia và đức tin. Công trình này được Đức Giáo hoàng Phanxicô yêu cầu thực hiện trong những tháng cuối triều đại giáo hoàng của ngài. Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã xác nhận nhiệm vụ này và phê chuẩn văn kiện vào ngày 21 tháng Tám.
Văn kiện được trình bày dưới hình thức “Những nhận định” (Considerazioni), một thể loại mà chính văn kiện phân biệt rõ với các bản ghi chú giáo lý. Văn phong mang tính diễn giải, nội dung không nhằm xây dựng một hệ thống lý luận toàn diện và vấn đề được xác định là vẫn còn bỏ ngỏ.
Trong phần kết luận, Bộ Giáo lý Đức tin nêu rõ rằng những bước triển khai thực tiễn - như chương trình dự tòng, việc dạy giáo lý và đào tạo những người mới đón nhận đức tin - thuộc trách nhiệm của Bộ Loan báo Tin mừng, cơ quan vốn đã nghiên cứu những vấn đề tương tự từ lâu. Bộ này xác định thẩm quyền của mình trong lĩnh vực này dựa trên Tự sắc Fidem servare năm 2022, văn kiện giao cho Phân bộ Giáo lý nhiệm vụ nghiên cứu về “việc truyền đạt đức tin”.
Các giám mục cho biết điều gì?
Để soạn thảo văn kiện, Bộ Giáo lý Đức tin đã đề nghị các Hội đồng Giám mục gửi báo cáo và chứng từ thực tế. Các phản hồi được gửi đến trong khoảng thời gian từ tháng Ba đến tháng Sáu, và văn kiện trích dẫn 28 báo cáo, từ Nga đến Chile, từ Hàn Quốc đến Nigeria.
Trong số các báo cáo được trích dẫn, không có báo cáo của các giám mục Italia và Đức.
Bức tranh chung thay đổi đáng kể tùy theo từng khu vực
Tại Tây Âu, Hoa Kỳ, Canada, Australia và New Zealand, nguyên nhân chính được xác định là quá trình thế tục hóa: cha mẹ không còn giáo dục con cái trong đức tin, còn nhiều người trẻ từng tham gia sinh hoạt giáo xứ khi đến tuổi trưởng thành lại rơi vào tình trạng “thờ ơ về tôn giáo một cách căn bản”. Đối với những quốc gia này, văn kiện thẳng thắn sử dụng thuật ngữ “các xã hội hậu Kitô giáo”.
Các giám mục Romania nhận xét rằng những người không tham dự thánh lễ Chúa nhật không còn cảm thấy mình cần phải giải thích lý do vắng mặt.
Tại các quốc gia thuộc Liên Xô cũ, sự đứt gãy trong việc truyền đạt đức tin lại diễn ra theo một hình thức khác. Các giám mục Nga cho biết đức tin được truyền từ những người bà nội ngoại đến các cháu, bỏ qua cả một thế hệ trưởng thành dưới chế độ vô thần của nhà nước - tức thế hệ đang làm cha mẹ hiện nay.
Tại Hàn Quốc, ông bà thường là những người dạy giáo lý cho trẻ em, vì cha mẹ chủ yếu quan tâm đến thành tích học tập và con đường sự nghiệp tương lai của con cái. Một tình trạng tương tự cũng diễn ra tại Colombia. Ở Chile, các giám mục viết rằng trong nhiều thập niên, người ta từng mặc nhiên cho rằng đức tin sẽ được truyền đạt một cách tự nhiên thông qua gia đình, nhà trường, văn hóa và giáo xứ. Tuy nhiên, sự liên kết liên tục ấy nay đã bị gián đoạn.
Tại châu Phi, nơi tôn giáo vẫn giữ vị trí nổi bật trong đời sống công cộng, các giám mục nêu rõ một vấn đề khác, đó là: đức tin được phổ biến rộng rãi nhưng còn hời hợt, khó đứng vững trước sức cạnh tranh của các phong trào được gọi là “Tin mừng thịnh vượng” - những nhóm tôn giáo hứa hẹn mang lại sự sung túc về vật chất cho những người tham gia.
Tại Bờ Biển Ngà, nhiều người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội quay trở lại với các thực hành tôn giáo truyền thống.
Về vấn đề này, văn kiện thừa nhận một thực tế đáng chú ý: sức hấp dẫn của những phong trào ấy một phần bắt nguồn từ việc Giáo hội không phải lúc nào cũng đáp ứng được những nhu cầu cụ thể của các gia đình, chẳng hạn như chăm sóc sức khỏe hoặc tương lai của con cái.
Trong số những nguyên nhân mang tính tổng quát, văn kiện đề cập đến chủ nghĩa cá nhân, được gọi là “quyền tối thượng của cái tôi”, cùng với văn hóa kỹ thuật số. Theo văn kiện, văn hóa này đang làm thay đổi cách con người hiểu về không gian, thời gian và thẩm quyền - ba phạm trù làm nền tảng cho chính khái niệm truyền thống.
Liên quan đến trí tuệ nhân tạo, văn kiện nhiều lần trích dẫn Magnifica humanitas, thông điệp đầu tiên của Đức Giáo hoàng Lêô XIV, được công bố vào tháng Năm năm nay.
Số liệu thống kê duy nhất được nêu trong văn kiện liên quan đến nước Pháp. Theo một cuộc khảo sát của Hội đồng Giám mục Pháp, trong năm 2026, số người trưởng thành lãnh nhận Bí tích Rửa tội tăng 28% so với năm trước và cao hơn gấp ba lần so với năm 2016. Phần lớn những người này dưới 40 tuổi, trong đó khoảng một nửa thuộc nhóm tuổi từ 18 đến 25.
Bộ Giáo lý Đức tin xem đây là một tín hiệu đáng khích lệ, nhưng đồng thời kêu gọi thận trọng, vì nhiều tân tòng ngừng tham dự các sinh hoạt Giáo hội chỉ một thời gian ngắn sau khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội.
Bắt đầu lại từ kerygma - lời loan báo cốt lõi của Kitô giáo
Đề xuất chính của văn kiện được tóm gọn trong một từ Hy Lạp: kerygma, nghĩa là “lời công bố” hay “lời loan báo”. Trong ngôn ngữ của Giáo hội, thuật ngữ này chỉ lời loan báo đầu tiên, diễn tả nội dung cốt yếu của Kitô giáo. Văn kiện diễn đạt điều này bằng chính những lời trong Tông huấn Evangelii gaudium (Niềm vui Tin Mừng), văn kiện mà Đức Giáo hoàng Phanxicô công bố năm 2013, mở đầu triều đại giáo hoàng của ngài: “Chúa Giêsu Kitô yêu thương bạn, Người đã hiến mạng sống mình để cứu độ bạn, và giờ đây Người đang sống bên cạnh bạn mỗi ngày.”
Trong thần học, người ta phân biệt giữa fides qua - hành vi đức tin mang tính cá nhân, tức việc chính con người tin - và fides quae - toàn bộ những nội dung mà người tín hữu tin tưởng.
Văn kiện “Venite ad Me” xác định rằng trọng tâm của ta là khía cạnh thứ nhất: hành vi cá nhân của đức tin.
Dựa trên nguyên tắc “phẩm trật các chân lý” của Công đồng Vatican II, theo đó một số chân lý trong giáo lý có vị trí nền tảng hơn những chân lý khác, văn kiện cho rằng không nên dàn trải quá nhiều lĩnh vực giáo lý khi đồng hành với người trẻ, người trưởng thành đang trong giai đoạn dự tòng và những người được gọi là “những người bắt đầu lại” trong hành trình đức tin.
Văn kiện cũng phê bình cách dạy giáo lý sử dụng ngôn ngữ quá “hàn lâm”, “giáo điều” hoặc “luân lý hóa”. Văn kiện nhận xét rằng nhiều người trẻ rời xa Giáo hội ngay sau khi hoàn tất chương trình lãnh nhận các bí tích. Từ đó, văn kiện đề nghị chuyển trọng tâm sang người trưởng thành, những người thường bị bỏ quên trong một hoạt động mục vụ chủ yếu tập trung vào trẻ em.
Văn kiện đặt ra câu hỏi: Làm sao người trưởng thành có thể truyền đạt đức tin cho các thế hệ mới nếu trước hết chính họ không sống đức tin ấy?
Văn kiện cũng nhắc lại một cách diễn đạt của Đức Giáo hoàng Phanxicô, theo đó đức tin được truyền đạt “bằng tiếng địa phương” (in dialetto), nghĩa là thông qua ngôn ngữ tình cảm thân thuộc của gia đình. Văn kiện trích dẫn đầy đủ một ký ức thời thơ ấu của tu sĩ Dòng Tên người Pháp Aimé Duval: người cha, sau một ngày làm việc mệt nhọc ngoài đồng, quỳ xuống cầu nguyện vào buổi tối, hai tay ôm lấy trán; còn người mẹ ngồi giữa căn phòng, ôm đứa con út trong lòng.
Những đề xuất thực tiễn được đưa ra khá nhiều, dù không phải tất cả đều mới mẻ. Các đề xuất bao gồm:
- Thành lập các nhóm đọc và học hỏi Kinh Thánh tại các giáo xứ.
- Chuẩn bị các bài giảng kỹ lưỡng hơn, xây dựng bài giảng theo lối kể chuyện.
- Quan tâm đến tình bạn như một con đường dẫn đến hoán cải.
- Phát huy lòng đạo đức bình dân, các cuộc hành hương và những hội đoàn đạo đức. Văn kiện lấy Tây Ban Nha làm ví dụ, nơi các hình thức sinh hoạt này thu hút đông đảo người trẻ.
- Khuyến khích hoạt động tình nguyện.
- Tận dụng cả những sự kiện lớn, chẳng hạn như các lễ hội âm nhạc, để tạo cơ hội tiếp cận người trẻ.
Về phụng vụ, văn kiện đề nghị các giám mục giúp tín hữu hiểu biết những “nhạy cảm phụng vụ khác nhau” hiện diện trong truyền thống Công giáo, đồng thời phải “tôn trọng các quy định phụng vụ hiện hành”.
Ví dụ duy nhất được nêu là sự đa dạng của các phong cách âm nhạc. Tuy nhiên, văn kiện không làm rõ liệu cách diễn đạt này có bao gồm cả Thánh lễ được cử hành theo nghi thức phụng vụ cổ truyền hay không.
Một đoạn riêng đề cập đến phụ nữ, những người chiếm đa số trong số các tín hữu tích cực tham gia sinh hoạt giáo xứ. Bộ Giáo lý Đức tin cho rằng cần mở rộng sự hiện diện của phụ nữ tại những nơi đưa ra các quyết định. Văn kiện cũng cho biết một nghiên cứu về vấn đề này đã được hoàn tất và trình lên Đức Giáo hoàng thông qua Văn phòng Tổng Thư ký Thượng Hội đồng. Tuy nhiên, nội dung cụ thể của những kết luận trong nghiên cứu không được công bố.
Để cho thấy Giáo hội từng trải qua những giai đoạn chuyển biến tương tự trong lịch sử, văn kiện nêu ra bốn tiền lệ:
- Các đan sĩ Ai-len sau khi Đế quốc Tây La Mã sụp đổ.
- Các dòng hành khất do thánh Phanxicô Assisi và thánh Đa Minh sáng lập trong thời Trung cổ.
- Cuộc cải cách Công giáo gắn với thánh Têrêsa Avila và thánh Inhaxiô Loyola sau cuộc Cải cách Tin Lành.
- Học thuyết xã hội Công giáo hình thành trong thế kỷ XIX, trong bối cảnh vấn đề lao động và giai cấp công nhân.
Tuy nhiên, chỉ ít đoạn sau đó, trong một đoạn văn dài hai dòng, văn kiện lại kêu gọi tiến hành một cuộc nghiên cứu chuyên biệt về “sự suy giảm đột ngột của Công giáo” tại những quốc gia mà trước đây đạo Công giáo đã ăn sâu bén rễ, nhằm tìm hiểu nguyên nhân của hiện tượng này.
Những chứng từ về hành trình hoán cải
Chương cuối cùng trong văn kiện của Bộ giáo lý đức tin tập hợp những câu chuyện hoán cải do các giám mục gửi đến. Các nhân vật được giấu tên và chỉ được xác định theo quốc gia xuất thân.
- Một người Colombia kể rằng mình bắt đầu sử dụng ma túy từ năm 13 tuổi, gia nhập một băng nhóm và sống lang thang trên đường phố trước khi tìm đến một cộng đồng Kitô giáo chuyên hỗ trợ cai nghiện. Tại đây, việc cầu nguyện trở thành một phần của phương pháp trị liệu.
- Một thanh niên người Bỉ cho biết anh bắt đầu quan tâm đến đức tin sau khi tình cờ nhìn thấy một lời cầu nguyện trong lúc lướt TikTok.
- Một người Chile từng tuyên bố mình là người vô thần, suốt 5 năm không thể vượt qua nỗi đau mất mẹ, đã quay trở lại nhà thờ khi đưa con gái đến học giáo lý.
- Một sinh viên Thụy Sĩ ngành thần kinh sinh học (neurobiologia), lớn lên trong một gia đình vô thần, kể lại ngày anh bước vào nhà thờ chính tòa Chartres.
Văn kiện khép lại bằng hình ảnh Đêm Vọng Phục Sinh, khi các tín hữu lần lượt thắp nến cho nhau, bắt đầu từ cây nến Phục Sinh.
Bộ Giáo lý Đức tin cho biết công việc nghiên cứu sẽ tiếp tục được triển khai tại các cơ quan khác nhau của Giáo hội.
Bộ Loan báo Tin mừng sẽ tiếp tục phụ trách các vấn đề liên quan đến chương trình dự tòng và việc dạy giáo lý. Trong khi đó, Ủy ban Thần học Quốc tế sẽ dành một phần chương trình làm việc trong nhiệm kỳ 5 năm sắp tới để nghiên cứu những hình thức truyền đạt đức tin trong các bối cảnh văn hóa khác nhau. Theo bài viết được dẫn nguồn, Ủy ban này đã trải qua những thay đổi lớn dưới thời Đức Giáo hoàng Lêô XIV.
(Silere non possum 22-10-2026)
