Phút Cầu Nguyện, Thứ Bảy 04/04/2026: Ánh sáng Phục Sinh – ánh sáng không gì dập tắt được

Có một nhà văn đã từng kể lại kỷ niệm sâu đậm trong tuổi thơ của mình. Đó là một đêm mất điện trong ngôi làng nhỏ nơi ông sinh ra. Bóng tối đột ngột phủ xuống khắp nơi: những con đường quen thuộc trở nên mờ mịt, tiếng nói chuyện dần im bặt, và mọi người lúng túng vì không biết phải làm gì trong khoảng không gian tĩnh lặng ấy. Trong khi nhiều người còn đang loay hoay tìm nến hay đèn, một cụ già lặng lẽ bước ra sân, châm lửa thắp lên một chiếc đèn dầu nhỏ.

Ánh sáng của chiếc đèn ấy thật ra không mạnh, không thể xua tan hoàn toàn bóng tối của cả ngôi làng. Thế nhưng, điều kỳ lạ là chỉ với một ngọn đèn nhỏ bé ấy, những người đứng gần bắt đầu nhìn thấy nhau. Họ nhận ra khuôn mặt của nhau, tiếp tục câu chuyện còn dang dở và dần dần thắp thêm nhiều ngọn đèn khác. Nhìn mọi người xung quanh, cụ già mỉm cười hiền từ và nói một câu thật giản dị: “Một ánh sáng nhỏ vẫn có thể xua tan bóng tối.”

Kính thưa quý vị và các bạn thân mến,

Thoạt nghe, đó chỉ là một câu nói rất đời thường. Tuy nhiên, nếu suy nghĩ sâu hơn, ta sẽ nhận ra trong đó chứa đựng một chân lý rất lớn của đời sống con người. Thực vậy, bóng tối không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng vật lý, nhưng còn là hình ảnh của nỗi sợ hãi, thất vọng và những khủng hoảng trong cuộc đời. Không ít lần trong hành trình sống, con người cảm thấy mình đang bước đi giữa những khoảng tối của lo âu và bất định: khi bệnh tật ập đến, khi các mối tương quan đổ vỡ, khi chiến tranh, bạo lực hay bất công làm cho xã hội trở nên ngột ngạt.

Nhìn vào thế giới hôm nay, chúng ta dễ dàng nhận ra những bóng tối ấy vẫn đang hiện diện. Tin tức mỗi ngày nhắc đến những cuộc xung đột, chiến tranh, những cuộc khủng hoảng kinh tế, những gia đình tan vỡ, những người trẻ lạc hướng trong cuộc sống. Dường như nhiều tâm hồn đang sống trong một thứ “bóng tối nội tâm” – nơi niềm tin bị lung lay và ý nghĩa cuộc đời trở nên mờ nhạt. Thế nhưng, giữa thực trạng ấy, đức tin Kitô giáo vẫn mạnh mẽ khẳng định rằng bóng tối không phải là tiếng nói cuối cùng. Bởi lẽ, trung tâm của đức tin chúng ta chính là biến cố Phục Sinh của Đức Giêsu Kitô.

Thật vậy, sau biến cố thập giá, các môn đệ đã trải qua một đêm tối tinh thần sâu thẳm. Thầy của họ bị kết án, bị đóng đinh và chết trên thập giá. Bao nhiêu hy vọng dường như sụp đổ. Tin Mừng kể lại rằng họ đóng kín cửa phòng vì sợ hãi. Trong lòng họ lúc ấy có lẽ chỉ còn lại sự hoang mang và thất vọng. Thế nhưng, vào sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, một biến cố đã làm thay đổi tất cả. Ngôi mộ trống. Đức Giêsu đã sống lại. Sự sống đã chiến thắng sự chết. Ánh sáng đã bừng lên sau đêm dài tăm tối. Chính vì thế, Đức Giêsu đã nói một lời khẳng định đầy ý nghĩa: Ta là ánh sáng thế gian. Ai theo Ta sẽ không đi trong bóng tối, nhưng sẽ nhận được ánh sáng đem lại sự sống.” (Ga 8,12)

Những lời ấy không chỉ là một hình ảnh đẹp, nhưng là một lời mặc khải sâu xa. Đức Kitô không chỉ mang ánh sáng đến cho nhân loại, nhưng chính Người là ánh sáng. Ánh sáng ấy không phải là ánh sáng chóng tàn, nhưng là ánh sáng của sự sống vĩnh cửu, ánh sáng không gì có thể dập tắt. Chính vì vậy, Thánh Phaolô đã nói một cách rất mạnh mẽ: “Nếu Đức Kitô không sống lại, thì lời rao giảng của chúng tôi trở nên vô ích và đức tin của anh em cũng vô ích.” (1Cr 15,14) Lời khẳng định này cho thấy tầm quan trọng của biến cố Phục Sinh. Nhờ sự phục sinh của Đức Kitô, người Kitô hữu tin rằng lịch sử nhân loại không bị nhấn chìm trong bóng tối. Đau khổ không phải là định mệnh cuối cùng của con người. Và cái chết cũng không phải là dấu chấm hết.

Giáo Hội diễn tả niềm tin ấy một cách rất đẹp trong Đêm Vọng Phục Sinh. Khi nhà thờ còn chìm trong bóng tối, một ngọn lửa mới được thắp lên và từ đó cây nến Phục Sinh được thắp sáng. Rồi từ cây nến ấy, ánh sáng được truyền sang từng cây nến nhỏ của cộng đoàn. Chỉ trong ít phút, cả ngôi thánh đường bừng sáng. Hình ảnh ấy mang một ý nghĩa biểu tượng rất sâu sắc. Ánh sáng của Đức Kitô không giữ lại cho riêng mình nhưng được lan tỏa. Người chiếu sáng thế gian và mời gọi mỗi người chúng ta trở thành những người mang ánh sáng ấy đến cho người khác.

Chính Đức Giêsu cũng đã nói với các môn đệ: Chính anh em là ánh sáng cho trần gian.” (Mt 5,14). Điều đó có nghĩa là người kitô hữu không chỉ đón nhận ánh sáng của Chúa, nhưng còn được sai đi để trở thành ánh sáng giữa đời. Nói cách khác, đời sống của mỗi tín hữu được mời gọi trở thành một chứng tá sống động của Tin Mừng.

Trong nhiều dịp, Đức cố Giáo hoàng Phanxicô đã nhắc nhở rằng người Kitô hữu phải là những người mang hy vọng cho thế giới. Giữa những thực tại đầy lo âu và bất ổn, người tín hữu được mời gọi trở thành dấu chỉ của niềm hy vọng, của lòng thương xót và của tình huynh đệ. Thực ra, để trở thành ánh sáng của Tin Mừng, chúng ta không nhất thiết phải làm những việc phi thường. Nhiều khi ánh sáng Kitô giáo lại được thể hiện qua những điều rất nhỏ bé trong đời sống thường ngày: một lời động viên dành cho người đang chán nản, một cử chỉ giúp đỡ người nghèo khó, một thái độ kiên nhẫn trong gia đình, hay một sự tha thứ chân thành sau những hiểu lầm. Chính những hành động giản dị ấy giống như những ngọn đèn nhỏ được thắp lên giữa đêm tối. Và khi nhiều ngọn đèn nhỏ cùng cháy sáng, bóng tối sẽ dần bị đẩy lùi.

Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, Chúa là ánh sáng chiếu soi thế gian và là nguồn hy vọng cho nhân loại. Giữa những bóng tối của sợ hãi, chia rẽ và thất vọng trong thế giới hôm nay, xin thắp lên trong tâm hồn chúng con ngọn lửa của đức tin.

Ước gì cuộc đời chúng con, dù nhỏ bé, cũng có thể trở thành một ánh sáng âm thầm nhưng bền bỉ, góp phần làm cho thế giới này sáng hơn nhờ ánh sáng của Chúa. Amen.

Bích Liễu