Đức Thánh cha viếng thăm mục vụ tại Giáo phận Rimini
Thứ Bảy, ngày 22 tháng Tám vừa qua, sau khi viếng thăm Cộng hòa San Marino và Giáo phận San Marino-Montefeltro vào ban sáng, rồi thăm Cộng đoàn Đan viện thánh Antôn Padova của các nữ Đan sĩ thánh Augustino ở Mennabili, cách San Marino gần 40 cây số, Đức Thánh cha Lêô XIV đã bay đến thăm Giáo phận Rimini cũng thuộc miền trung nước Ý.
G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA
Ngài dừng lại trước tiên tại khu Hội chợ Rimini nơi đang tiến hành cuộc gặp gỡ thân hữu các dân tộc lần thứ 47 do Phong trào Hiệp thông và giải phóng tổ chức.
Khi đến nơi, Đức Thánh cha được hướng dẫn lần lượt viếng thăm cuộc triển lãm về thánh Augustino, tiếp đến là triển lãm về ông Léon Harmel (1829-1915) người Pháp, qua đời năm 1915, vốn là một doanh nhân đi tiên phong về đạo lý xã hội Công giáo. Ông đã mở cho các công nhân tham gia hội đồng các xưởng chế tạo, thiết lập một thứ trợ cấp gia đình và cho các phụ nữ được nghỉ khi thai nghén và sinh con, bãi bỏ việc phải lao động cả những ngày lễ, giảm bớt thời gian lao động mỗi ngày từ 12 xuống còn 10 giờ.
Đức Thánh cha cũng viếng thăm “làng các trẻ em” trước khi tiến vào đại thính đường của Cuộc gặp gỡ các dân tộc và đọc một bài diễn từ dài 25 phút trước sự hiện diện của hàng chục ngàn tham dự viên, không những tại Đại thính đường nhưng cả những người theo dõi trong bốn hội trường khác được nối qua màn hình.
Diễn văn
Trong diễn văn, Đức Thánh cha nhấn mạnh rằng gặp gỡ, tình bạn và tình yêu là những con đường căn bản để xây dựng hòa bình và đổi mới thế giới. Ngay từ đầu, Đức Thánh cha bày tỏ niềm vui được gặp những người tham dự Cuộc Gặp gỡ, đồng thời nhắc lại ý nghĩa sâu sắc của tên gọi “Cuộc Gặp gỡ về tình hữu nghị giữa các dân tộc”. Trong một thời đại còn nhiều xung đột và bi kịch, việc con người biết gặp gỡ, đối thoại và trở thành bạn hữu với nhau có một ý nghĩa đặc biệt.
Theo Đức Giáo hoàng, hòa bình được bảo vệ và lan tỏa nhờ những con người không sợ gặp gỡ và đối diện với người khác. Từ giáo huấn của Đức Giáo hoàng Phanxicô trong thông điệp Fratelli tutti, ngài nhắc đến tình bạn xã hội, được xem như khuôn mặt cụ thể của tình huynh đệ. Trước mọi biên giới, thể chế hay sự khác biệt, điều quan trọng nhất vẫn là con người. Vì tất cả đều có phẩm giá của những người con Thiên Chúa, con người có thể nhận ra điều mình chia sẻ với nhau, biết lắng nghe, đồng cảm và trở thành bạn hữu. Chính tinh thần ấy cũng làm cho Meeting không trở thành một cộng đồng khép kín, mà trở thành một nơi giao thoa giữa Giáo hội và xã hội, nơi một cuộc gặp gỡ có thể tạo ra nhiều cuộc gặp gỡ mới.
Đức Giáo hoàng tiếp tục nói về trách nhiệm lịch sử của những người được thừa hưởng một truyền thống đức tin lâu đời. Đức tin Kitô giáo không tách khỏi những vấn đề của con người, nhưng phải đối diện với nghệ thuật, âm nhạc, văn chương, khoa học, kinh tế và mọi biểu hiện của đời sống. Ngài nhắc đến câu cuối của Thần Khúc của Dante: “Tình yêu lay chuyển mặt trời và các vì sao”. Tình yêu ấy vẫn đang hoạt động trong lịch sử, dù thường âm thầm, không ồn ào như những sức mạnh đang gây chia rẽ và tàn phá thế giới.
Một trọng tâm quan trọng của bài diễn văn là tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa. Đức Giêsu cho mặt trời mọc trên người tốt cũng như kẻ xấu, cho mưa xuống trên người công chính cũng như bất chính. Điều đó cho thấy sự quảng đại của Thiên Chúa vượt xa những tính toán hẹp hòi của con người. Vì thế, Đức Giáo hoàng khẳng định rằng sự dữ không thể bị chống lại bằng sự dữ. Luật của đời sống và phương thế cứu độ phải là tình yêu. Kitô giáo được mời gọi thay thế “chủ nghĩa hiện thực giả tạo” dựa trên quyền lực và vũ trang bằng “chủ nghĩa hiện thực của lòng thương xót”, trong đó không ai bị xem đơn giản là kẻ thù, nhưng ngay cả đối phương cũng phải được nhìn nhận như một người anh chị em.
Từ đó, Đức Thánh cha kêu gọi con người hoán cải những cơ cấu và lối sống đang bị nhiễm bởi quyền lực, lợi nhuận và sự thống trị. Cần giải phóng đời sống xã hội khỏi nghi kỵ, giáo dục khỏi ý thức hệ, lao động khỏi việc thần tượng hóa lợi nhuận, công nghệ và tài chính khỏi những hoạt động gây chết chóc. Đồng thời phải nhận diện những quan hệ quyền lực bất công vốn góp phần tạo ra nghèo đói, bất bình đẳng, chiến tranh và thảm họa môi trường. Đức Giáo hoàng kêu gọi những người tiên phong can đảm bắt đầu sự thay đổi từ chính mình.
Ngài cũng đối lập hai con đường: một con đường khai thác sự mệt mỏi, chia rẽ và tuyệt vọng; con đường kia khơi lại những ước mơ và viễn tượng mới. Con đường thứ hai phục vụ Nước Thiên Chúa và công lý. Trong thời đại kỹ thuật số, giữa các thuật toán và mạng lưới toàn cầu, lòng thương xót của Thiên Chúa phải trở thành chiếc la bàn hướng dẫn con người sống theo Tin Mừng. Điều này gắn liền với mầu nhiệm Nhập Thể, tức Thiên Chúa bước vào lịch sử và thế giới của con người.
Đặc biệt, Đức Giáo hoàng gửi lời tới giới trẻ. Ngài nhìn thấy nơi các bạn trẻ và những người tình nguyện dấu hiệu cho thấy tương lai vẫn là một lời hứa chứ không phải một mối đe dọa. Ngài mời gọi họ dấn thân, mở rộng các mối quan hệ vượt khỏi những nhóm khép kín, gặp gỡ những người thuộc các nền văn hóa, hoàn cảnh và nguồn gốc khác nhau, nhất là những người nghèo. Tình yêu đích thực không bao giờ dựa trên cưỡng ép, nhồi sọ, lừa dối hay tuyển mộ; tình yêu chỉ có thể tồn tại trong tự do, đối thoại và sự quảng đại hiến mình.
Đức Giáo hoàng nhấn mạnh rằng đức tin Kitô giáo không phải vấn đề của số lượng hay ảnh hưởng, mà trước hết là vấn đề của tự do. Giáo hội không phát triển bằng việc cưỡng ép người khác theo đạo, nhưng bằng sức hấp dẫn của một lối sống Tin mừng. Người Kitô hữu phải làm cho người khác có thể đặt câu hỏi: “Có thể sống như thế này không?” Dù con người còn nhiều giới hạn và tội lỗi, Thiên Chúa vẫn nâng họ dậy và làm cho chứng tá của họ có thể trở nên đáng tin cậy.
Sau cùng, Đức Giáo hoàng kêu gọi mọi người yêu mến Giáo hội, gìn giữ sự hiệp nhất và sống tinh thần hiệp hành. Giáo hội phải học cách lắng nghe: lắng nghe Lời Chúa, lắng nghe nhau, và lắng nghe cả những người đang tìm kiếm chân lý nhưng chưa thuộc về Giáo hội. Hiệp hành không chỉ là một phương pháp hay một tiến trình, mà là bản chất của một dân tộc cùng bước đi, biết lắng nghe, để cho đức tin của người khác biến đổi mình và cùng nhau nhận ra những bước đi mới dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Khi đó, quyền bính trở thành phục vụ, những khác biệt được tôn trọng và những ân ban được chia sẻ vì ích chung.
Tóm lại, sứ điệp trung tâm của bài diễn văn là: trong một thế giới bị chia rẽ bởi chiến tranh, quyền lực, bất bình đẳng và khủng hoảng, người Kitô hữu được mời gọi trở thành những người gặp gỡ, lắng nghe, yêu thương, tha thứ và xây dựng tình huynh đệ. Tình yêu của Thiên Chúa không ồn ào nhưng có sức biến đổi lịch sử. Bằng cách sống tình yêu ấy trong tự do, đối thoại, phục vụ và hiệp thông, Giáo hội và đặc biệt là giới trẻ có thể trở thành dấu chỉ hy vọng cho thế giới. Câu “Tình yêu lay chuyển mặt trời và các vì sao” vì thế trở thành hình ảnh kết thúc và cũng là chìa khóa để hiểu toàn bộ bài diễn văn.
