Văn kiện của Ủy ban Thần học Quốc tế bàn về những thay đổi tên gọi “tội sinh thái”

Photo by Dani Adkins on Unsplash
Ủy ban Thần học Quốc tế đã công bố một văn kiện gồm 148 đoạn, đọc lại cuộc khủng hoảng môi trường từ mầu nhiệm Ba Ngôi, xác định con người trong vai trò người quản trị và người phục vụ trái đất, đồng thời đề nghị một công thức mới để gọi tội chống lại môi trường.

G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA

Trong 11 năm qua, kể từ khi Đức Giáo hoàng Phanxicô tiếp nhận thuật ngữ này từ Đức Tổng Thượng phụ Bartholomaios I và đưa vào Thông điệp Laudato sì (2015), cụm từ “tội sinh thái” đã lưu hành trong các văn kiện của Giáo hội Công giáo, nhưng chưa bao giờ nhận được một định nghĩa được mọi người cùng thống nhất. Thượng Hội đồng về Amazonia năm 2019 đã phác thảo một định nghĩa trong văn kiện chung kết. Tuy nhiên, như chính Ủy ban thừa nhận, công thức này chưa bao giờ thực sự được xác định cách đầy đủ trong Giáo hội Công giáo. Giờ đây, Ủy ban Thần học Quốc tế, cơ quan tư vấn hỗ trợ Bộ Giáo lý Đức tin trong những vấn đề tín lý nhạy cảm nhất, đề nghị bỏ cách gọi này và thay thế bằng một công thức dài hơn và đòi hỏi nhiều hơn: “Tội chống lại công trình tạo dựng và Đấng Tạo Hóa.”

Đề nghị này được trình bày trong văn kiện “Chăm sóc Ngôi nhà chung của chúng ta: Đáp trả trong tinh thần trách nhiệm và huynh đệ đối với Thiên Chúa Ba Ngôi. Đây là một văn kiện gồm 148 đoạn và 233 chú thích, được Ủy ban Thần học quốc tế thông qua trong cuộc bỏ phiếu trực tuyến ngày 23 tháng Bảy năm 2026, rồi được trình lên Đức Giáo hoàng Lêô XIV, ngày 28 tháng Bảy, tiếp đến được Đức Hồng y Víctor Manuel Fernández cho phép công bố ngày 21 tháng Tám. Đây là văn kiện thứ 33 do Ủy ban Thần học Quốc tế soạn thảo kể từ năm 1969 và là văn kiện thứ hai của Ủy ban trong năm 2026, sau Văn kiện “Quo vadis, humanitas?” (Nhân loại đi về đâu), nói về nhân học Kitô giáo trong thời đại trí tuệ nhân tạo và được công bố ngày 04 tháng Ba năm nay.

Ủy ban Thần học Quốc tế là gì?

Ủy ban được Thánh Giáo hoàng Phaolô VI thành lập ngày 11 tháng Tư năm 1969, đáp ứng yêu cầu của Thượng Hội đồng Giám mục thế giới đầu tiên nhóm họp năm 1967. Trong bối cảnh đầy biến động của thời kỳ hậu Công đồng chung Vatican II, Thượng Hội đồng đã yêu cầu thiết lập một công cụ thường trực để liên kết Giáo triều Rôma với hoạt động nghiên cứu thần học. Ủy ban gồm tối đa 30 thần học gia, được Đức Giáo hoàng bổ nhiệm với nhiệm kỳ 5 năm, và được lựa chọn sao cho đại diện cho những trường phái thần học, các châu lục và các gia đình dòng tu khác nhau. Theo chức vụ, Chủ tịch Ủy ban do là Tổng trưởng của cơ quan từng được gọi là Thánh Bộ, nay là Bộ Giáo lý Đức tin. Những vị từng giữ chức vụ này gồm Franjo Seper, sau đó là Joseph Ratzinger trong hơn 23 năm (1981-2005), William Levada, Gerhard Ludwig Mueller, Luis Ladaria, và từ tháng Bảy năm 2023 là Đức Hồng y Víctor Manuel Fernández. Công việc thường nhật của Ủy ban được điều phối do một Tổng Thư ký, hiện nay là Đức ông Piero Coda, một nhà thần học gắn bó với Phong trào Focolare, trước đây từng là Viện trưởng Học viện Đại học Sophia tại Loppiano.

Các văn kiện của Ủy ban không phải là Huấn quyền của Hội Thánh. Chúng là những ý kiến chuyên môn của các nhà thần học, được công bố với sự cho phép của vị tổng trưởng sau khi Đức Giáo hoàng duyệt qua, và chỉ có tính ràng buộc trong mức độ mà Huấn quyền sau đó tiếp nhận chúng làm giáo huấn của mình. Tuy nhiên, một số văn kiện đã để lại dấu ấn đáng kể. Văn kiện “Memoria e riconciliazione” (Ký ức và hòa giải) (2000) đã cung cấp khung thần học cho lời xin lỗi của Đức Gioan Phaolô II về những lỗi lầm lịch sử của Giáo hội trong Năm Thánh. Văn kiện “Niềm hy vọng cứu độ đối với những trẻ em chết mà chưa được rửa tội” (2007) kết luận rằng có “những lý do nghiêm túc” để hy vọng các em được cứu độ, trên thực tế lập trường này khép lại giả thuyết về lâm bô (limbo). Văn kiện “Cảm thức đức tin trong đời sống Giáo hội” (2014) và “Sự hiệp hành trong đời sống và sứ mạng của Giáo hội” (2018) đã cung cấp vốn từ vựng cho các tiến trình hiệp hành do Đức Phanxicô thúc đẩy.

Trong số những văn kiện khác do Ủy ban ký tên còn có: “Sự hiệp nhất của đức tin và tính đa nguyên thần học” (1972); “Tìm kiếm một nền đạo đức phổ quát (2009) về luật tự nhiên”; “Thiên Chúa Ba Ngôi, sự thống nhất của con người “(2014), bác bỏ luận điểm cho rằng có một mối liên hệ tất yếu giữa độc thần giáo và bạo lực; “Tự do tôn giáo vì lợi ích của tất cả mọi người” (2019); “Tính hỗ tương giữa đức tin và các bí tích” (2020); và năm 2025 có văn kiện nhân kỷ niệm 1.700 năm Công đồng chung Nicêa.

Văn kiện về Ngôi nhà chung khép lại thập niên hoạt động thứ 10, với các công việc được tiến hành trong giai đoạn 2022-2025. Văn kiện được soạn thảo do một tiểu ban dưới sự điều động của nhà thần học người Slovenia Alenka Arko, cùng với linh mục Dòng Tên người Tây Ban Nha Gabino Uríbarri Bilbao, nhà chú giải Kinh Thánh người Slovakia và cũng là tu sĩ Dòng Tên Peter Dubovský, Edouard Adé (Burkina Faso), người Hàn Quốc John Junyang Park, người Ấn Độ Thomas Kollamparampil, người Tanzania Nicholaus Segeja M’Hela, và Yury Avvakumov, nhà giáo sử tại Đại học Notre Dame. Hai thành viên đã qua đời trong thời gian soạn thảo, đó là tu sĩ Dòng Tên người Puerto Rico Jorge J. Ferrer năm 2024 và người Ba Lan Marek Jagodzinski năm 2025. Ủy ban cho biết, trong khi Văn kiện “Quo vadis, humanitas?” được nhất trí thông qua, thì văn kiện này được thông qua “với đa số các thành viên.” Ủy ban không nói rõ các thành viên đã bất đồng với nhau về những điểm nào.

Điểm khởi hành

Văn kiện (về tội sinh thái) mở đầu bằng một đoạn trong “Khúc ca thiêng liêng” của Gioan Thánh Giá, nhà thần bí Dòng Cát Minh hồi thế kỷ XVI, người nhìn thấy thiên nhiên được “mặc lấy vẻ đẹp” nhờ sự hiện diện của Thiên Chúa. Từ đó, Ủy ban khẳng định rằng ba biến đổi văn hóa đã làm thay đổi cách con người nhìn thế giới:

- con người đánh mất sự tự nhiên trong cách cảm nhận thiên nhiên như một thực tại được tạo dựng;

- con người, hoặc những sản phẩm công nghệ của mình, đã đặt mình vào trung tâm vũ trụ, đẩy Thiên Chúa và chính thế giới ra khỏi vị trí trung tâm;

- sau cùng, nhân loại rơi vào một cuộc khủng hoảng sinh thái và xã hội mang quy mô toàn cầu, mà Đức Phanxicô gọi là “thiển cận và tự sát.”

Luận đề xuyên suốt toàn bộ văn kiện được lấy từ thông điệp Laudato sì: “Không có sinh thái học nếu không có một nền nhân học thích đáng” (số 118). Cách chúng ta đối xử với trái đất tùy thuộc vào quan niệm của chúng ta về vũ trụ (vũ trụ luận) và vị trí mà chúng ta dành cho chính mình trong đó (nhân học). Các nhà thần học cho biết họ không muốn đi sâu vào các giải pháp kỹ thuật chuyên môn, nhưng muốn bổ sung cho thông điệp năm 2015 bằng cách “đào sâu một số vấn đề thần học vốn chỉ chiếm một không gian hạn chế hơn trong Thông điệp do tính cấp bách của cuộc khủng hoảng sinh thái.” Từ đó hình thành một sơ đồ gồm ba mối tương quan, được lặp đi lặp lại trong toàn bộ văn kiện: con người được hình thành trong ba mối tương quan - với Thiên Chúa, với tha nhân và với công trình tạo dựng - và cuộc khủng hoảng hiện nay là sự đổ vỡ đồng thời của cả ba mối tương quan ấy.

Dấu ấn của Ba Ngôi trên thế giới

Chương đầu tiên là chương mang tính suy tư lý thuyết nhiều nhất. Ủy ban thần học quốc tế khẳng định rằng công trình tạo dựng là công trình chung của Ba Ngôi Thiên Chúa, và do đó tất cả những gì hiện hữu đều mang một “dấu ấn Ba Ngôi.” Để giải thích điều này, văn kiện lần lượt khảo sát tư tưởng của bốn Tiến sĩ Hội Thánh. Thánh Augustinô tìm kiếm những dấu vết của Ba Ngôi (vestigia Trinitatis) đặc biệt nơi linh hồn con người, qua ba yếu tố: ký ức, trí hiểu và ý chí. Thánh nữ Hildegard thành Bingen, viện mẫu và nhà thị kiến hồi thế kỷ XII, nói về công trình tạo dựng như một “Kinh Thánh thứ hai”, được xuyên suốt bởi viriditas, tức là sức sống phát xuất từ Thiên Chúa. Ngài gọi con người là operarius divinitatis, nghĩa là người cộng tác vào công trình của Thiên Chúa. Thánh Bonaventura mô tả thế giới như liber creaturae, “cuốn sách của các thụ tạo”, trong đó các thụ tạo quy hướng về Đấng Tạo Hóa như những bóng hình, dấu chân, và nơi con người là hình ảnh. Tội lỗi đã “làm gãy chiếc thang” dẫn từ các thụ tạo đến Thiên Chúa và khiến con người trở nên “điếc” trước sứ điệp của chúng. Sau cùng, Thánh Tôma Aquinô đặt công trình tạo dựng trong các “cuộc xuất phát nội tại của Thiên Chúa”: Chúa Cha tạo dựng nhờ Ngôi Lời và nhờ Tình Yêu là Chúa Thánh Thần.

Hệ quả thực tiễn của cuộc khảo sát dài này được nêu tại đoạn 42: mọi hành động đối với công trình tạo dựng đều mang “một chiều kích tôn giáo”. Các nhà thần học viết rằng tương quan với Thiên Chúa cũng được thực hiện “khi chúng ta hít thở, ăn uống hoặc gieo hạt; hoặc khi chúng ta đốn phá rừng, khai thác khoáng sản hay thải các chất độc hại.” Vì thế, ai cho rằng vấn đề sinh thái không liên quan đến đức tin thì đang suy nghĩ một cách không phù hợp với chính đức tin.

Thế giới được gọi - bằng một cách diễn đạt vốn đã có trong thông điệp Laudato sì - là “một hệ thống bí tích rộng lớn”; và theo hướng suy tư của Đức Tổng giám mục Chính thống giáo Ioannis Zizioulas, văn kiện còn nói đến “công trình tạo dựng như một Thánh Thể.”

Chương này cũng đối thoại với các khoa học tự nhiên, nhưng với một sự thận trọng. Văn kiện nhắc đến tuổi của vũ trụ là 13,8 tỷ năm, mô hình nguyên tử của Bohr (1913), việc Chadwick phát hiện neutron (1932), boson Higgs, tuổi của Trái Đất khoảng 4,5 tỷ năm, và sự xuất hiện của Homo sapiens khoảng từ 300.000 đến 200.000 năm trước. “thuyết độc quyền” (exclusivism), tức tuyệt đối hóa chỉ một loại tri thức - một bên là chủ nghĩa duy vật khoa học, bên kia là chủ nghĩa cực đoan Kinh Thánh; “thuyết tương hợp” (concordism), tức chuyển một cách không thích hợp những kết quả của một ngành khoa học sang lãnh vực của một ngành khác. Từ đó, văn kiện đưa ra một điểm làm sáng tỏ thường xuyên xuất hiện trong thần học đương đại nhưng ở đây được diễn đạt rất rõ: “Công trình tạo dựng” trước hết không chỉ sự khởi nguyên vật lý của vũ trụ, mà là sự lệ thuộc về hữu thể của mọi sự vào Thiên Chúa trong từng giây phút. Vì thế, đồng nhất công trình tạo dựng với Vụ Nổ Lớn (Big Bang) là một sai lầm. Cũng sai lầm không kém là quan niệm về Thiên Chúa như một người thợ đồng hồ, chỉ lên dây cho cơ chế vận hành rồi không còn quan tâm đến nó. Đối với thuyết vạn hữu tại thần (panentheism) - quan niệm cho rằng thế giới hiện hữu trong Thiên Chúa nhưng đồng thời Thiên Chúa vượt trên thế giới - văn kiện ghi nhận học thuyết này đang phổ biến trong “một bộ phận thần học hiện nay” và trình bày nó với thái độ thiện cảm, nhưng không chính thức nhận nó làm lập trường của mình.

Chỗ đứng của con người

Chương thứ hai trong Văn kiện của Ủy ban thần học quốc tế đọc lại những chương đầu của sách Sáng Thế bằng các công cụ ngữ văn học. Từ Hípri Selem, nghĩa là “hình ảnh”, được đặt cạnh từ Salmu của vùng Lưỡng Hà, tức bức tượng đại diện cho nhà vua. Là hình ảnh của Thiên Chúa có nghĩa là đại diện cho Ngài, nghĩa là tương quan với người khác và với thế giới “theo chính cách thức của Thiên Chúa.” Trong trình thuật thuộc truyền thống tư tế, các nhà thần học nhận thấy một cấp độ tăng dần: những vật vô tri chỉ được tạo dựng; các loài động vật còn được ban phúc lành; còn con người thì hơn nữa, được Thiên Chúa gọi đến như những đối tác đối thoại.

Trong trình thuật thứ hai, trình thuật về khu vườn, Ađam đặt tên cho các loài vật. Dựa trên một khả năng của cú pháp Hípri, Ủy ban giải thích hành động này như một sự hoàn tất công trình tạo dựng được trao phó cho con người, là “cộng tác viên chính” của Thiên Chúa. Về câu nổi tiếng nói đến việc “thống trị” (St 1,28: chế ngự trái đất và thống trị cá, chim trời cùng các loài vật), văn kiện đặc biệt nghiêm khắc với chính lịch sử giải thích của truyền thống mình: “Chúng ta không thể, với sự hổ thẹn và lòng sám hối, làm ngơ trước sức nặng mà sự xuyên tạc ý nghĩa sâu xa của bản văn Kinh Thánh này đã gây ra trong việc khai thác và ngược đãi công trình tạo dựng.” Theo lập luận của văn kiện, mẫu thức của quyền thống trị chính là Thiên Chúa, Đấng cai trị bằng cách thúc đẩy sự sống chứ không thực thi quyền lực tùy tiện. Hai động từ được dùng trong Sáng Thế 2,15 để mô tả nhiệm vụ của con người trong khu vườn cũng xuất hiện ở những nơi khác trong Kinh Thánh để chỉ việc phụng tự và tuân giữ các điều răn. Từ đó, các nhà thần học kết luận rằng: làm việc trên đất cũng là một hình thức phụng vụ. Việc nghỉ ngày Sabát được trình bày như một sự thay thế cho “mô hình kỹ trị”, tức việc tôn thờ hiệu quả và sản xuất “như những mục đích tự thân và bằng bất cứ giá nào.”

 Phần gây tranh luận mạnh nhất của chương này liên quan đến các triết lý về môi trường. Một mặt, Ủy ban bác bỏ “chủ nghĩa quy nhân mang tính săn mồi”, vốn đối xử với thế giới theo ius utendi et abutendi - quyền sử dụng và lạm dụng - của những người chủ trong xã hội La Mã. Mặt khác, Ủy ban phê phán chủ nghĩa sinh tâm (biocentrism), chủ nghĩa lấy sinh thái làm trung tâm (ecocentrism) và đặc biệt là “sinh thái học sâu” (deep ecology) của triết gia Na Uy Arne Naess. Các lập trường này bị cáo buộc phủ nhận tính độc đáo của con người đến mức “coi cái chết của những khối lượng người rất lớn là điều tốt cho sự an lành của các thụ tạo khác”, và mở đường cho “một hình thức phiếm thần giáo mới được tô màu bằng chủ nghĩa tân ngoại giáo.”

Lập trường ở giữa là điều Đức Phanxicô gọi trong Tông huấn Laudate Deum (2023) là “chủ nghĩa quy nhân có định vị” (anthropocentrism situato), và Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã tiếp nhận trong số 237 của Thông điệp Magnifica humanitas, được công bố ngày 15 tháng Năm năm 2026: con người vẫn giữ vị trí ưu việt trong công trình tạo dựng, nhưng đó là một vị trí ưu việt không cô lập con người và cũng không cho phép con người sử dụng công trình tạo dựng theo cách độc đoán.

Để mô tả vai trò này, văn kiện sử dụng hai hình ảnh. Hình ảnh thứ nhất là “người quản trị”: người quản lý những tài sản không thuộc về mình và phải chịu trách nhiệm trước người chủ. Ủy ban thừa nhận thuật ngữ này đã bị phê bình vì những hàm ý mang tính quản trị của nó - trong một chú thích, văn kiện dẫn nhà chú giải Kinh Thánh người Anh Richard Bauckham - nhưng vẫn bảo vệ việc sử dụng thuật ngữ.

Hình ảnh thứ hai, được lấy từ các Giáo phụ Hy Lạp, đặc biệt là thánh Grêgôriô thành Nyssa và Mácximô Hiển Tu, là “người phục vụ”. Con người là “một hữu thể ở ranh giới” giữa thế giới khả giác và khả niệm, có nhiệm vụ dâng lại cho Thiên Chúa lời ca tụng của công trình tạo dựng. Trong Thánh Thể, được gọi là “trường học sinh thái”, vai trò này đạt đến sự diễn tả trọn vẹn: con người dâng công trình tạo dựng lên Thiên Chúa trong Đức Kitô và lãnh nhận lại công trình ấy đã được biến đổi. Chương này kết thúc bằng một danh sách gồm 19 điểm, và điểm cuối cùng vang lên như một lời cảnh báo: “Con người không phải là Thiên Chúa và cũng không được khao khát trở thành Thiên Chúa.”

Tội lỗi và tên gọi của nó

Trước khi đi đến vấn đề thuật ngữ, Ủy ban dành một số trang để trình bày các dữ kiện. Ủy ban trích dẫn Phúc trình Môi trường lần thứ sáu của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (GEO-6, 2019), theo đó tình trạng chung của môi trường tiếp tục xấu đi kể từ năm 1997, bất chấp những chính sách đã được áp dụng. Phúc trình thứ bảy (GEO-7, tháng 12 năm 2025) nói rằng hành tinh đã bước vào “một vùng lãnh thổ chưa được biết đến.”

Văn kiện của Bộ Giáo lý Đức tin cũng đưa ra ước tính rằng hơn 60% các bệnh truyền nhiễm ở người có nguồn gốc từ động vật, đồng thời nhắc đến sự suy giảm chất lượng nước ngọt kể từ năm 1990. Văn kiện dành thêm một đoạn cho các cuộc chiến tranh, vốn đẩy nhanh sự xuống cấp của môi trường và đôi khi còn cố tình sử dụng sự tàn phá môi trường như một thứ vũ khí - chẳng hạn đốt phá, rải mìn, phá hủy mùa màng. Văn kiện nhắc rằng ngay từ thời Giêrêmia, thất bại quân sự đã được nhìn nhận như sự tàn phá cảnh quan. Và cùng với thông điệp Laudato sì, văn kiện nhắc lại rằng những người đầu tiên phải trả giá chính là người nghèo và các cộng đồng bản địa, từ Amazonia đến Congo. Sau đó, văn kiện lần theo lịch sử hình thành của thuật ngữ mà Ủy ban muốn thay thế. Trong Laudato sì (số 8-9), Đức Phanxicô tiếp nhận một bài diễn văn Đức Tổng Thượng phụ Bartholomaios đã đọc tại Santa Barbara, California, năm 1997, trong đó Đức Thượng phụ gọi những tội ác chống lại thế giới tự nhiên là những tội lỗi. Trước đó, ngày 12 tháng Sáu năm 1999, tại Zamosc, Đức Gioan Phaolô II, dựa trên một lá thư của các giám mục Ba Lan năm 1989, đã nói về “một tội lỗi nghiêm trọng chống lại môi trường tự nhiên.” Thượng Hội đồng Giám mục về miền Amazonia, trong số 82 của Văn kiện Chung kết, đã đề nghị định nghĩa tội lỗi sinh thái là: “một hành động hoặc sự thiếu sót chống lại Thiên Chúa, chống lại tha nhân, cộng đồng và môi trường.” Đức Lêô XIV, trong sứ điệp nhân Ngày Thế giới Cầu nguyện cho việc Chăm sóc Công trình Tạo dựng ngày 30 tháng Sáu năm 2025, đã liệt kê các mìn trên các cánh đồng, đất đai bị thiêu cháy và những xung đột vì nước như những “hậu quả của tội lỗi”.

Tại sao bỏ thuật ngữ “tội sinh thái”?

Ủy ban Thần học quốc tế đưa ra hai lý do để từ bỏ công thức này:

- Lý do thứ nhất là về thuật ngữ. Thần học nên “ưu tiên những thuật ngữ diễn tả những khái niệm thuộc về chính đức tin”, thay vì vay mượn thuật ngữ từ các ngành khoa học. Vì lý do đó, thuật ngữ “ecocide” (hủy diệt sinh thái/tội diệt sinh thái) cũng bị loại bỏ.

- Lý do thứ hai liên quan đến nội dung. Tính từ “sinh thái” làm nổi bật thiệt hại gây ra cho thiên nhiên, nhưng lại che khuất điều đi trước nó trong viễn tượng thần học, đó là: “sự không nhận biết hoặc thậm chí sự khước từ kế hoạch của Đấng Tạo Hóa”, Đấng đã trao phó Ngôi nhà chung cho con người. Công thức “tội lỗi chống lại công trình tạo dựng và Đấng Tạo Hóa” sẽ diễn tả được cả hai yếu tố. Các nhà thần học đề nghị hiểu thuật ngữ này tương tự như “tội xã hội” và “những cơ cấu của tội lỗi”, là những phạm trù đã được Thánh Gioan Phaolô II củng cố trong Tông huấn “Reconciliatio et paenitentia” (1984) và “Sollicitudo rei socialis” (1987). Đó là: một tội lỗi vượt quá trách nhiệm của cá nhân và liên quan đến các mô hình sống của tập thể cũng như những lựa chọn của những chủ thể kinh tế quyền lực nhất. Theo đoạn 96, mô hình kỹ trị là kết quả của những quyết định do con người đưa ra: “Nằm trong tay chúng ta là khả năng xây dựng cho mình một hệ thống thay thế.”

Văn kiện đề nghị làm gì?

Chương thứ ba của Văn kiện là chương gần với thực hành nhất. Chương này bắt đầu từ Năm Toàn Xá trong sách Lêvi (chương 25), nơi Ủy ban nhìn thấy sự đan xen của ba mối tương quan: lòng thương xót của Thiên Chúa; trả lại đất cho người đã mất đất; cho đất được nghỉ sau mỗi bảy năm.

Từ đó, văn kiện rút ra một “linh đạo sinh thái”, khuyến khích những nhịp sống lấy cảm hứng từ nguyên tắc Biển Đức “ora et labora” - cầu nguyện và lao động; giảm mức tiêu thụ trong gia đình và việc đi lại; có một chế độ ăn uống “có trách nhiệm đối với môi trường”.

Văn kiện cũng nhắc lại lời Đức Bênêđictô XVI: “Mọi hành vi mua sắm đều là một hành vi luân lý.”

Sau đó là sáu nguyên tắc cho tương quan với công trình tạo dựng: Lòng tôn kính; chăm sóc có trách nhiệm; lắng nghe tiếng kêu của Trái Đất và của người nghèo; tôn trọng sự sống; khổ chế và chay tịnh; quyết tâm có phân biệt theo trách nhiệm.

Một số đoạn cụ thể hơn người ta có thể mong đợi nơi một văn kiện như thế. Về việc tôn trọng sự sống, văn kiện phân biệt giữa “một vi khuẩn, một cây ăn trái và một con tinh tinh”. Văn kiện thừa nhận rằng ăn chay có một “nền tảng không thể phủ nhận” trong Sáng Thế 1,29, nơi thức ăn được ban cho con người là thực vật, trong khi việc ăn thịt chỉ được cho phép sau trận Đại Hồng Thủy, kèm theo lệnh cấm ăn máu. Từ đó, văn kiện rút ra tiêu chuẩn về “sự điều độ, tính cân xứng và sự cần thiết.” Về việc chay tịnh, văn kiện khẳng định rằng việc tự nguyện hạn chế tiêu dùng được đặt ra “như một bổn phận luân lý”, đặc biệt tại các quốc gia giàu có. Về cam kết có phân biệt theo trách nhiệm, văn kiện nhắc đến nguyên tắc số 7 của Tuyên ngôn Rio năm 1992, và cho rằng thật bất công khi các quốc gia giàu yêu cầu những nước nghèo hơn phải bảo tồn “những lá phổi và những ốc đảo xanh của Trái Đất” mà chính các nước giàu lại không từ bỏ mức sống của mình.

Năm nguyên tắc khác liên quan đến tha nhân: tính thánh thiêng của sự sống con người; sự dành chung cho mọi người của các tài sản - với lời xác định rằng “theo Truyền thống Kitô giáo, quyền sở hữu tư nhân không phải là một quyền tuyệt đối”; tình huynh đệ; lòng thương xót; sự ưu tiên dành cho người nghèo.

Khi những tiêu chuẩn này xung đột với nhau, văn kiện thiết lập một trật tự ưu tiên gồm bốn bậc: trước hết là phẩm giá con người và quyền được sống; tiếp đến là người nghèo và những người dễ bị tổn thương; sau đó là lợi ích phổ quát hơn so với lợi ích riêng biệt; sau cùng là tính bền vững của sự sống trên hành tinh trong trung và dài hạn.

Phần cuối cùng của Văn kiện khảo sát 7 truyền thống tôn giáo để tìm kiếm những điểm hội tụ. Từ Do Thái giáo, văn kiện nhắc đến một midrash về sách Giảng Viên: “Đừng phá hủy thế giới của tôi, bởi nếu ngươi làm như vậy, sẽ không còn ai sau ngươi để sửa chữa nó.” Văn kiện cũng nhắc đến khái niệm tikkun olam.

Từ Hồi giáo, đó là hình ảnh con người như khalifa, vị đại diện của Thiên Chúa, nhận công trình tạo dựng như một kho tàng được ủy thác (amâna). Từ Ấn giáo, đó là câu vasudhaiva kutumbakam - “toàn thể thế giới là một gia đình duy nhất.” Từ Phật giáo, đó là nguyên tắc ahimsa, không gây tổn hại. Từ Khổng giáo, đó là đức Nhân.

Sau đó, văn kiện đề cập đến các tôn giáo của châu Phi hạ Sahara, cũng như các thế giới quan của các dân tộc bản địa châu Mỹ và châu Đại Dương. Ủy ban cảnh báo không nên tìm kiếm “mẫu số chung nhỏ nhất”, đồng thời khẳng định những yếu tố đặc thù của Kitô giáo là dấu ấn Ba Ngôi, mầu nhiệm Nhập Thể và Thánh Thể.

Tuy nhiên, Ủy ban nhìn nhận rằng tất cả những truyền thống này đều có ba chủ đề thường xuyên xuất hiện: tính liên kết của mọi sự hiện hữu; bổn phận cảm thương đối với các sinh vật; trách nhiệm đặc biệt của con người.

Kết luận

Phần kết luận nói đến một “bước ngoặt sinh thái”, cần được đặt bên cạnh những bước ngoặt về hiện tượng học, nhân học và ngôn ngữ học vốn đã đánh dấu tư tưởng thế kỷ XX. Văn kiện nhấn mạnh đến niềm hy vọng như một nhân đức, một niềm hy vọng “không miễn trừ chúng ta khỏi trách nhiệm cá nhân, nhưng nhắc nhở và củng cố trách nhiệm ấy.”

Những trang cuối cùng trích lại bài giảng của Đức Phanxicô khi khai mạc triều đại Giáo hoàng của ngài, ngày 19 tháng Ba năm 2013, và kết thúc bằng số 244 của Thông điệp Laudato sì.

Còn về việc chuyển tất cả những điều này thành các chính sách, cơ sở vật chất và luật pháp, văn kiện cố ý không đề cập. Văn kiện nói rõ: “Viễn tượng mà chúng tôi đưa ra không đi vào lãnh vực của các giải pháp kỹ thuật.” Theo các nhà thần học, như họ đã giải thích ngay trong lời tựa, đó là nhiệm vụ thuộc về những người khác.

(Silere non possum, 2-9-2026)

Vietnamese Survey popup