Đức Thánh cha chủ sự buổi Canh thức cầu nguyện tại Barcelona
Chiều tối thứ Ba, ngày 09 tháng Sáu vừa qua, Đức Thánh cha Lêô XIV đã chủ sự buổi canh thức cầu nguyện với 55.000 tín hữu tại Sân vận động thế vận Olimpic tại thành phố Barcelona ở miền đông bắc Tây Ban Nha.
G. Trần Đức Anh, O.P. | RVA
Sân này được kiến thiết cách đây 100 năm, ban đầu được dùng làm nơi triển lãm hoàn vũ năm 1929, và sau đó được dùng làm sân thế vận Olimpic năm 1992. Sau đó được dùng vào nhiều sinh hoạt khác như thể thao, công ty, gia đình, và đặc biệt là các buổi hòa nhạc.
Khi từ Tòa Tổng Giám mục Barcelona đến đây lúc gần 20 giờ, Đức Thánh cha đã làm phép 30 xe cứu thương mới, rồi dùng xe Papamobile, đi vòng quanh thao trường để chào thăm các tín hữu trong bầu không khí rất hân hoan.
Đầu buổi canh thức cầu nguyện, Đức Hồng y Juan Omella, Tổng giám mục sở tại đã đại diện cộng đoàn chào mừng Đức Thánh cha, rồi thánh giá được rước lên lễ đài. Sau lời nguyện do Đức Thánh cha xướng lên, một Video về các thập giá trên thế giới được chiếu lên, và tiếp đó là cuộc đối thoại hỏi đáp: Đức Thánh cha đã trả lời các câu hỏi do ba bạn trẻ xướng lên:
1. Bạn trẻ thứ nhất hỏi:
Thưa Đức Thánh cha, chúng con lớn lên trong một xã hội luôn nói rằng mục tiêu duy nhất của cuộc sống là phải sản xuất, thành công và chăm chút hình ảnh của bản thân. Chính con cũng đã thử sống như vậy, nhưng cuối cùng chỉ tìm thấy một khoảng trống mênh mông. Trong hành trình tìm kiếm câu trả lời, cuộc đời con đã thay đổi, và vào mùa Phục Sinh năm nay, con đã lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy.
Giờ đây, khi đang bước đi trên con đường mới này, con xin hỏi Đức Thánh cha: làm thế nào để chúng con có thể luôn hướng ánh nhìn về những điều thực sự quan trọng, khi xã hội không ngừng thúc đẩy chúng con nhìn xuống thấp hoặc chỉ nhìn vào chính mình? Làm thế nào để khám phá ơn gọi đích thực của mình giữa dòng chảy đó?
Đức Thánh cha đáp:
Cảm ơn con vì chứng từ này. Trước hết, cha muốn chia sẻ niềm vui của con và của tất cả những người đã lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy trong mùa Phục Sinh năm nay. Nhiều bạn trẻ và người trưởng thành đang khám phá lại đức tin Kitô giáo, có khi sau một giai đoạn cuộc đời đã phần nào xa cách Thiên Chúa. Đó thực sự là một bước đi rất quan trọng.
Quả thật, tất cả những gì chúng ta khám phá, đón nhận và sống dần dần trong hành trình cuộc đời đều góp phần giúp chúng ta trưởng thành hơn, chín chắn hơn và mở rộng không gian sống nội tâm của mình. Tuy nhiên, giữa những niềm vui, thành công và cả thất bại, chúng ta cũng nhận ra rằng mình cần một thứ nước khác để giải cơn khát sâu thẳm hơn.
Khát vọng chân lý và hạnh phúc của con người cần một chân trời rộng lớn hơn. Sự thao thức ấy chính là một món quà Thiên Chúa ban cho chúng ta. Chúng ta được tạo dựng cho sự vô hạn; vì thế, bất cứ chân trời hữu hạn nào, bất cứ bước tiến hay thành tựu nào, dù có thể làm chúng ta thỏa mãn, đồng thời cũng thôi thúc chúng ta tiến xa hơn, tiếp tục tìm kiếm. Tìm kiếm bằng cách bước tới, nhưng trên hết là tìm kiếm bằng cách “đi sâu vào bên trong”, nghĩa là đi vào chiều sâu của chính mình. Và từ đây, cha xin trở lại câu hỏi của con với hai suy tư ngắn.
Suy tư thứ nhất: cần phải nuôi dưỡng sự thao thức lành mạnh ấy.
Trong xã hội của chúng ta ngày nay, việc tôn thờ lợi nhuận và hiệu suất, nhịp sống cuồng nhiệt luôn phải sản xuất và chiến thắng, cũng như việc sùng bái hình ảnh bản thân, thực chất chỉ là những thứ thuốc gây mê làm tê liệt lương tâm và khiến con người thích nghi với một kiểu xã hội nhất định.
Khi con người học biết dừng lại, biết trân trọng những điều quan trọng, biết sử dụng thời gian theo một cách mới và suy ngẫm về cuộc đời mình dưới ánh sáng của Tin mừng, họ cũng phát triển được một cái nhìn phê phán đối với một hệ thống xã hội không đặt con người ở vị trí trung tâm và gây ra nhiều hình thức bất công cũng như nghèo nàn tinh thần ở nhiều cấp độ khác nhau. Đó là lý do vì sao sự thao thức khiến người ta sợ hãi. Cũng như việc khám phá đời sống nội tâm, đời sống thiêng liêng, và hơn nữa là Tin Mừng, đều có thể làm nhiều người cảm thấy bất an.
Suy tư thứ hai: chính trong thế giới này mà chúng ta phải nuôi dưỡng sự thao thức ấy, chứ không phải trong một thế giới khác. Ngay trong lòng xã hội này, con và nhiều người khác đã khám phá được giá trị của một cuộc sống nhân bản hơn, phong phú hơn, mở ra cho cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa và niềm vui của đức tin.
Điều đó có nghĩa là, mặc dù có nhiều khó khăn, nơi Thiên Chúa hiện diện và nơi chúng ta phải tìm kiếm những dấu chân của Ngài luôn chính là thực tại mà chúng ta đang sống.
Chúng ta tin rằng Chúa Thánh Thần đang hoạt động và âm thầm hành động trong mọi hoàn cảnh của cuộc sống và lịch sử, kể cả trong những hoàn cảnh xem ra khó khăn nhất. Nhưng chúng ta cần phải nuôi dưỡng sự thao thức ấy và dành chỗ cho nó. Như cha đã nói, cần phải “tìm kiếm bên trong chính mình”, cố gắng đừng để mình bị cuốn trôi bởi nhịp sống và những cám dỗ bên ngoài.
Hãy tạo ra những khoảng lặng trong cuộc sống; có thể mỗi ngày dành vài phút để đọc Tin mừng và trò chuyện với Thiên Chúa. Đồng thời, hãy bước đi trên hành trình nội tâm ấy cùng với những người khác: để mình được đồng hành trong các sinh hoạt của Giáo hội, đối thoại với các linh mục, tu sĩ và những người cũng đang bước đi trên cùng một con đường đức tin như chúng ta.
2. Bạn trẻ thứ hai hỏi:
Thưa Đức Thánh cha, trong một thế giới nơi mọi thứ đều được phô bày và hô vang, vẫn có những khía cạnh của cuộc sống bị che giấu vì xấu hổ, chẳng hạn như bệnh trầm cảm - một căn bệnh âm thầm ảnh hưởng đến rất nhiều người, cả người trẻ lẫn người lớn tuổi, mang theo bóng tối, sự cô lập và nỗi đau vô cùng lớn lao.
Đôi khi nỗi đau ấy đè nặng đến mức ý nghĩ biến mất khỏi cuộc đời này dường như là lối thoát duy nhất. Chính con cũng đã âm thầm chiến đấu với căn bệnh này trong nhiều năm. Và vào một tối thứ Sáu, con đã thua trong cuộc chiến ấy và tìm cách kết liễu đời mình.
Hôm nay con có mặt ở đây vì Thiên Chúa đã ban cho con một cơ hội thứ hai, và con sẽ mãi mãi biết ơn Ngài vì điều đó. Nhưng vẫn còn rất nhiều người đang tiếp tục phải đối diện với bóng tối này.
Vì thế, con xin hết lòng hỏi Đức Thánh cha: chúng con có thể nhìn thấy Thiên Chúa ở đâu khi bóng tối hoàn toàn bao phủ và chúng con không còn sức để tiếp tục nữa? Làm sao có thể tín thác vào Thiên Chúa khi dường như chẳng còn điều gì, kể cả chính bản thân mình, đáng để hy vọng nữa?
Đức Thánh cha đáp:
Trước hết, cảm ơn con vì đã chia sẻ hôm nay kinh nghiệm đau khổ của mình. Cha rất xúc động khi thấy con có thể nói về điều đó, khi thấy con đang hiện diện giữa chúng ta hôm nay và đã tìm được sức mạnh để đón nhận cơ hội thứ hai mà Chúa đã ban cho con.
Con đã đứng dậy và tiếp tục bước đi, và đó là một phép lạ tuyệt đẹp mà chúng ta thấy nơi rất nhiều nhân vật trong Tin mừng: khi gặp gỡ Chúa Giêsu, ngay cả những người cảm thấy mình đã lạc lối cũng tìm lại được niềm tin vào cuộc sống, được chữa lành khỏi bệnh tật và có thể đứng lên để sống lại.
Trong câu hỏi của con, trước hết con đã nhắc đến “căn bệnh thầm lặng” là bệnh trầm cảm. Điều quan trọng là phải nhận thức rằng sức khỏe tâm thần ngày càng bị đe dọa trong những xã hội vốn tự cho mình là phát triển.
Đó là dấu hiệu cho thấy có điều gì đó sai lệch sâu xa trong một quan niệm phát triển nhất định - một quan niệm đặt con người dưới áp lực, kỳ vọng và căng thẳng đến mức làm tổn hại những cân bằng căn bản của đời sống. Vì thế, cần có một hệ thống y tế xem việc chăm sóc tình trạng đau khổ vô hình nhưng rất phổ biến này là một trong những ưu tiên hàng đầu, nhất là khi nó ảnh hưởng đến rất nhiều người trẻ. Tuy nhiên, những lời của con cũng cho thấy rằng đau khổ thử thách đức tin và ý nghĩa mà chúng ta gán cho cuộc sống. Điều này không chỉ đúng với những người đang phải đối diện với bệnh tật, nhưng đúng với tất cả mọi người.
Khi lắng nghe con, cha nghĩ đến những giờ phút tăm tối, lo âu và đau đớn mà Chúa Giêsu đã trải qua khi giờ tử nạn đến gần. Các sách Tin mừng thuật lại rằng trong bữa Tiệc Ly và lúc cầu nguyện tại vườn Ghếtsêmani, màn đêm đang buông xuống. Cũng vậy, ngay trước khi Chúa chịu chết trên thập giá, các Tin mừng nói rằng: “Bóng tối bao trùm khắp mặt đất” (Mt 27,45; Lc 23,44).
Nhưng thực ra đó không chỉ là nỗi đau riêng của một con người. Con Thiên Chúa đang mang lấy trong thân xác mình toàn bộ sự lo âu, cô đơn và đau khổ của nhân loại.
Trong những giờ phút đen tối ấy, khi chết trên thập giá, Chúa Giêsu chia sẻ nỗi đau của chúng ta và mặc khải cho chúng ta dung mạo của một Thiên Chúa đầy lòng trắc ẩn: một Thiên Chúa mang lấy gánh nặng đau khổ của chúng ta, đau khổ cùng chúng ta, khóc những giọt nước mắt của chúng ta và luôn ở bên cạnh chúng ta bằng sự hiện diện đầy yêu thương và thương xót. Sống kinh nghiệm này thật không dễ dàng, như Kinh Thánh nhiều lần làm chứng.
Có những lúc bóng tối và đau khổ bị xã hội cố tình che giấu, bởi vì một số mô hình văn hóa muốn chúng ta lúc nào cũng phải chiến thắng và hoàn hảo. Vì thế, giới hạn, sự mong manh và đau khổ bị loại bỏ, bị đẩy vào sự cô đơn ngột ngạt, thậm chí bị bao phủ bởi cảm giác xấu hổ.
Trong những thời khắc ấy, chúng ta có thể tự nhiên nghĩ rằng Thiên Chúa cũng đã bỏ rơi mình. Nhưng thập giá Chúa Giêsu nói với chúng ta điều ngược lại: Thiên Chúa không bỏ rơi chúng ta. Ngài vẫn bị đóng đinh cùng với chúng ta trong những giây phút đau khổ và cô đơn tột cùng. Ngài đón nhận không chỉ những giọt nước mắt của chúng ta mà cả tiếng kêu đau đớn mà không ai khác nghe thấy - tiếng kêu mà chính Chúa Giêsu đã cất lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” (Mt 27,46).
Có một bài giáo lý về những giờ cuối đời của Chúa Giêsu, trong đó Đức Bênêđictô XVI nói rằng đau khổ của Người đã trở thành lời cầu nguyện và tiếng kêu hướng về Thiên Chúa. Điều này cũng đúng với chúng ta.
Khi đối diện với những hoàn cảnh khó khăn và đau đớn nhất, khi Thiên Chúa dường như vắng mặt, chúng ta vẫn được mời gọi trao phó cho Ngài những gánh nặng trong lòng mình; thậm chí có thể kêu lên với Ngài, có thể chất vấn Ngài như ông Gióp đã làm, với niềm xác tín rằng bằng cách nào đó Ngài vẫn hiện diện và ở gần chúng ta, ngay cả khi dường như Ngài đang im lặng. Tuy nhiên, cha nghĩ rằng chúng ta không thể làm điều đó một mình.
Trong những giờ phút đau khổ, ít nhất trong khả năng có thể, chúng ta cần mở lòng với một ai đó có thể giúp chúng ta thốt lên một lời cầu nguyện đơn sơ, đồng hành với chúng ta cách kín đáo mà không vội vàng giải thích nỗi đau ấy, nắm lấy tay chúng ta và giúp chúng ta bước ra khỏi tiếng kêu tuyệt vọng đó.
Những kinh nghiệm như thế cũng gửi đến chúng ta - những người có đức tin và toàn thể Giáo hội - một thông điệp quan trọng: chúng ta không được “thiêng liêng hóa” đau khổ bằng cách hời hợt quy nó về “ý muốn của Thiên Chúa” hay một kế hoạch bí nhiệm nào đó của Ngài. Làm như thế có nguy cơ làm giảm nhẹ nỗi đau, buộc nó phải im lặng và làm tổn thương những người đang đau khổ.
Thiên Chúa không muốn đau khổ. Ngài mang lấy đau khổ cùng với chúng ta và mời gọi chúng ta kiên trì tín thác nơi Ngài. Hãy nhớ lời của Đức Giáo hoàng Phanxicô: “Với Thiên Chúa, sự sống luôn có thể được tái sinh.”
3. Bạn trẻ hỏi Đức Thánh cha:
Con xuất thân từ một gia đình ở một khu phố rất nghèo của Barcelona. Khi con còn nhỏ, cha con đã tìm cách giết mẹ con. Mẹ con chỉ được cứu sống nhờ sự can thiệp của một chàng trai trẻ, người đã phải mất mạng vì hành động đó. Cha con bị kết án tù, còn mẹ con rơi vào vòng xoáy nghiện ma túy.
Năm mười tuổi, các cơ quan bảo trợ xã hội tiếp nhận quyền chăm sóc con và đưa con đến trung tâm nuôi dưỡng trẻ vị thành niên San José de la Montana.
Lúc đầu mọi thứ rất khó khăn, bởi vì con đã dựng lên một bức tường để tự bảo vệ mình, không cho bất cứ ai bước vào thế giới của con. Nhưng dần dần, lần đầu tiên trong đời, con cảm nghiệm được tình yêu của một gia đình và trái tim con bắt đầu mở ra. Chính tại đó, con được nghe nói về Chúa Giêsu, bắt đầu cầu nguyện và lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy.
Nhưng trong thời niên thiếu, con đã nhiều lần chống lại Thiên Chúa. Sau đó, có người mời con tham dự một kỳ tĩnh tâm, và chính ở đó, lần đầu tiên con cảm nghiệm được tình yêu của Thiên Chúa.
Tuy nhiên, đã nhiều tháng trôi qua mà con vẫn rất khó tha thứ cho cha mình. Đôi khi con ngước mắt lên trời và hỏi Chúa: “Khi con còn nhỏ, Chúa đã ở đâu?”
Thưa Đức Thánh cha, làm thế nào con có thể tha thứ cho cha mình, người suýt nữa đã cướp mất mẹ của con? Làm thế nào con có thể thực sự hòa giải với Thiên Chúa?
Đức Thánh cha đáp:
Cảm ơn con vì chứng từ của mình, và cũng cảm ơn con vì câu hỏi về sự tha thứ.
Việc câu hỏi này xuất hiện từ một quá khứ chất chứa quá nhiều đau khổ thực sự là một dấu chỉ của ân sủng Thiên Chúa. Và mặc dù vẫn mang trong mình nỗi đau ấy, con vẫn có đủ can đảm để tự hỏi liệu mình có thể tha thứ cho người đã làm tổn thương mình hay không. Ở đây, cha cũng muốn chia sẻ hai điều.
Thứ nhất
Điều này nối tiếp những gì cha vừa nói về sự hiện diện của Thiên Chúa trong những lúc đau khổ. Thực ra, chính con cũng đang đặt câu hỏi ấy khi nhìn lại tuổi thơ của mình. Nhưng hoàn cảnh trong đó các biến cố cuộc đời con xảy ra lại đòi hỏi chúng ta phải mở rộng phạm vi của câu hỏi. Chúng ta phải tự hỏi: “Thiên Chúa ở đâu?” hay chúng ta cần đặt câu hỏi về chính con người và nhân loại?
Chúng ta cần tự hỏi tại sao đôi khi con người lại trở thành tù nhân của sự dữ đến mức gây bạo lực với người khác; tại sao chúng ta không biết nuôi dưỡng tình yêu và tôn trọng người khác trong phẩm giá và tự do của họ.
Ngày nay, rất nhiều bản tin thời sự đau lòng phản ánh một bầu khí độc hại trong các mối tương quan gia đình, đầy những hành vi lạm dụng và áp bức, đặc biệt là bạo lực đối với phụ nữ, và đáng buồn thay, nhiều trường hợp còn dẫn đến các vụ sát hại phụ nữ. Tất cả chúng ta đều được mời gọi đối diện với thực tại đau thương này, cả trên bình diện cá nhân lẫn xã hội, bởi vì trách nhiệm giải quyết nó thuộc về chính chúng ta.
Chúng ta không thể quy cho Thiên Chúa những điều đã được trao phó cho trách nhiệm của con người.
Chúng ta cũng không thể nghĩ rằng Thiên Chúa từ trên cao sẽ tự động giải quyết mọi nhu cầu của chúng ta hoặc làm phép lạ để ngăn chặn mọi điều ác xảy ra. Thiên Chúa đã ban cho chúng ta trí khôn và ý chí, đã ban cho chúng ta lương tâm, phẩm giá và tự do. Hơn thế nữa, Ngài đã đến gặp chúng ta nơi Con của Ngài là Đức Giêsu Kitô để chỉ cho chúng ta con đường phải đi, hầu cuộc sống của chúng ta trở nên thực sự nhân bản và để công lý, hòa bình cùng tình huynh đệ ngự trị trong xã hội.
Ngài cũng ban chính Chúa Thánh Thần cho chúng ta, để tình yêu trở thành chìa khóa của mọi tương quan nhân loại. Nếu bạo lực tồn tại, nếu ích kỷ chiến thắng, nếu ngay cả tình yêu trong gia đình cũng biến thành hận thù, thì chúng ta phải đặt câu hỏi về chính mình, về những cơ chế xã hội, về nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa và về cám dỗ của bạo lực - chứ không phải đổ lỗi cho Thiên Chúa.
Thứ hai: về sự tha thứ
Chúng ta phải học cách nhìn sự tha thứ như một phương thuốc mạnh mẽ chống lại sự dữ, một phương thuốc chữa lành những vết thương nội tâm của chúng ta. Nhưng sự tha thứ là một tiến trình, một hành trình. Nếu đọc Tin mừng như một cuốn sách chỉ gồm các chỉ dẫn, mệnh lệnh và bổn phận, chúng ta rất dễ rơi vào thất vọng và chán nản. Bởi vì khi Chúa Giêsu mời gọi tha thứ, chúng ta nhận ra rằng mình không làm nổi.
Nhưng thực tế không phải như vậy. Điều đầu tiên chúng ta phải làm là cầu xin Chúa ban cho mình khả năng tha thứ.
Chúng ta cần tiếp tục cầu nguyện - có thể suốt cả cuộc đời - để Chúa mở rộng trong tâm hồn chúng ta khoảng không gian của tình yêu ngay tại nơi chúng ta đã bị tổn thương; để Ngài giúp chúng ta hòa giải với chính bản thân mình và với phần lịch sử cuộc đời đã bị đánh dấu bởi đau khổ; để Ngài từ từ biến sự cay đắng thành lòng thương xót và cảm thông.
Đó là một hành trình dài. Đó là một tiến trình đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn. Đó là công việc mà chúng ta phải thực hiện nơi chính mình, cả bằng nỗ lực cá nhân lẫn thông qua những con đường đồng hành, chữa lành và hòa giải nội tâm. Và điều quan trọng là đừng nản lòng. Trong việc tha thứ, người ta tiến bước từng bước nhỏ. Hòa giải với quá khứ Việc hòa giải với lịch sử cuộc đời mình là một tiến trình diễn ra dần dần.
Trên hết, chúng ta không nên nghĩ rằng tha thứ luôn luôn và trong mọi trường hợp đồng nghĩa với việc quay trở lại tình trạng trước đây hoặc tái lập một mối quan hệ trọn vẹn với người đã làm tổn thương mình, nhất là khi tổn thương ấy gắn liền với bạo lực.
Người ta vẫn có thể giữ trong lòng một thiện chí đối với người kia, từ chối mọi hình thức hận thù hay báo thù, cố gắng hàn gắn mối tương quan trong mức độ có thể, và thậm chí cầu nguyện cho họ.
Điều đó giúp chúng ta ngày càng đi sâu hơn vào động lực của sự tha thứ, đồng thời hòa giải với Thiên Chúa và với tha nhân.
Giữa các câu hỏi và lời giải đáp của Đức Thánh cha có các thánh ca được xướng lên. Rồi mọi người hiện diện nghe công bố bài Tin mừng.
Bài giảng Đức Thánh cha
Trong bài giảng tiếp đó, Đức Thánh cha lấy hình ảnh ông Nicôđêmô trong Tin mừng Gioan làm trung tâm suy niệm. Qua nhân vật này, ngài trình bày ý nghĩa của hành trình đời người, hành trình đức tin và những “đêm tối” mà mỗi cá nhân cũng như toàn thể xã hội phải trải qua.
Trước hết, Đức Thánh cha nhận định rằng mỗi người đều giống như Nicôđêmô, là một người lữ hành bước đi trong đêm tối. Cuộc sống con người là một hành trình tìm kiếm không ngừng: tìm kiếm tình yêu, chân lý và ý nghĩa đích thực cho cuộc đời. Dù đạt được nhiều thành công hay phải đối diện với thất bại, con người vẫn luôn mang trong mình những câu hỏi sâu xa về bản thân, về người khác và về thế giới. Chúng ta không nắm trọn chân lý, không hiểu hết chính mình, cũng không luôn nhận ra ý nghĩa của các biến cố xảy đến. Vì thế, mỗi người đều cần một ánh sáng để soi đường.
Từ đó, Đức Thánh cha nói đến hành trình đức tin. Hành trình này không tách biệt với cuộc sống thường ngày nhưng gắn liền với mọi kinh nghiệm của con người. Thiên Chúa đã yêu thương thế gian đến nỗi ban Con Một của Ngài là Đức Giêsu Kitô. Trong Đức Kitô, Thiên Chúa đã kết hợp vĩnh viễn với nhân loại và luôn hiện diện trong cuộc sống mỗi người. Tuy nhiên, người tín hữu vẫn có thể trải qua những “đêm tối đức tin”: những lúc nghi ngờ, mệt mỏi, cảm thấy bất xứng trước lời mời gọi của Tin mừng, đau đớn vì thất bại hoặc lo sợ trước những giới hạn của bản thân.
Theo Đức Thánh cha, chính những đêm tối ấy lại có thể trở thành nơi Thiên Chúa hành động. Nicôđêmô cho thấy rằng đêm tối không phải là dấu hiệu của thất bại nhưng là cơ hội để tái sinh. Trong bóng tối, con người bị tước bỏ những chiếc mặt nạ, những hình ảnh giả tạo và những ảo tưởng về chính mình. Đêm tối giúp con người trở về với sự thật, nhận ra sự mong manh của mình và sống khiêm tốn hơn trước Thiên Chúa.
Đức Thánh cha nhấn mạnh rằng khoảng trống do đêm tối tạo ra - dù xuất hiện dưới hình thức đau khổ, thất vọng, bất mãn hay mất niềm tin - có thể trở thành cơ hội để “sinh lại từ trên cao”, như lời Chúa Giêsu nói với Nicôđêmô. Thiên Chúa không đến để kết án thế gian nhưng để cứu độ và ban sự sống đời đời. Vì thế, người Kitô hữu không được vội vàng phán xét những đêm tối của bản thân, của Giáo hội hay của xã hội, nhưng phải đón nhận chúng như cơ hội đổi mới.
Đức Thánh cha cũng mời gọi cộng đoàn suy nghĩ về những “đêm tối” mà Giáo hội và xã hội Tây Ban Nha đang trải qua: các chia rẽ, nghèo đói cũ và mới, những thách thức văn hóa và xã hội. Trước những thực tại ấy, điều cần thiết là tiếp tục đối thoại với Thiên Chúa và với nhau trong tinh thần khiêm tốn, cùng nhau tìm kiếm chân lý và thiện ích chung.
Sau cùng, Đức Thánh cha kêu gọi mọi người mở lòng đón nhận Chúa Thánh Thần, noi gương ông Nicôđêmô tìm kiếm Chúa và đón nhận ánh sáng Tin mừng. Với niềm tin vào tình yêu nhưng không của Thiên Chúa, con người có thể bước từ bóng tối đến ánh sáng, từ thất vọng đến hy vọng, từ sự chết đến sự sống mới. Thiên Chúa muốn cứu độ mọi người và dẫn đưa họ đến niềm hạnh phúc vĩnh cửu trong sự sống đời đời.
Buổi canh thức dài một tiếng rưỡi kết thúc lúc quá 21 giờ. Đức Thánh cha về Tòa Tổng Giám mục cách đó năm cây số rưỡi để dùng bữa và nghỉ đêm.